Nhiều doanh nghiệp hiện nay thường rơi vào cảnh lãng phí ngân sách do các hoạt động Marketing quá rời rạc: đội ngũ Social mải mê chạy tương tác ảo, trong khi nội dung Website lại lệch lạc hoàn toàn với các chiến dịch quảng cáo truyền thông. Để chấm dứt tình trạng này, việc hiểu rõ bản chất IMC plan là gì chính là chìa khóa để doanh nghiệp tối ưu hóa mọi nguồn lực hiện có.
Sự thiếu liên kết giữa các kênh không chỉ đẩy chi phí thu hút khách hàng (CAC) tăng vọt mà còn khiến lòng tin vào thương hiệu bị rạn nứt. Thay vì dàn trải tiền bạc vào những quảng cáo lẻ tẻ, doanh nghiệp cần một chiến lược nhất quán để mọi điểm chạm đều mang lại giá trị chuyển đổi thực tế. Dưới đây là nội dung chi tiết 6 bước lập kế hoạch marketing tích hợp từ A – Z chuyên nghiệp.
I. IMC plan là gì?

IMC plan là gì?
IMC plan là gì? Đây chính là bản kế hoạch chiến lược chi tiết, đóng vai trò như bộ khung giúp doanh nghiệp thống nhất mọi hoạt động truyền thông. Thay vì để các kênh hoạt động rời rạc, kế hoạch này đánh giá vai trò của từng công cụ như quảng cáo, PR, khuyến mãi, SEO… và kết nối chúng lại để tạo ra sức mạnh cộng hưởng lớn nhất.
Thấu hiểu imc plan trong marketing là gì giúp Anh/chị thay đổi tư duy từ việc quảng bá tính năng sản phẩm thuần túy sang việc truyền tải giá trị mà khách hàng thực sự quan tâm. Bản kế hoạch này tập trung vào hai giá trị thực thi cốt lõi:
- Thông điệp nhất quán: Dù khách hàng tiếp cận qua Facebook, Website hay trải nghiệm trực tiếp tại cửa hàng, họ đều nhận được một thông tin đồng nhất, giúp tăng mức độ nhận diện thương hiệu.
- Phối hợp đa điểm chạm: Đảm bảo các kênh truyền thông hỗ trợ và dẫn dắt lẫn nhau, tạo thành một hành trình trải nghiệm mượt mà, từ đó thúc đẩy quyết định mua hàng nhanh hơn.
Về mặt quản trị, IMC plan đóng vai trò là khung điều phối trung tâm, đảm bảo các nguồn lực về nhân sự và ngân sách được sử dụng tập trung, đúng mục tiêu và đúng thời điểm. Điều này giúp doanh nghiệp tránh lãng phí chi phí cho những hoạt động chồng chéo, từ đó tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi cuối cùng.
II. IMC khác với quảng cáo truyền thống như thế nào?

Sự khác biệt giữa IMC plan và Quảng cáo truyền thống?
Sự khác biệt giữa IMC và quảng cáo truyền thống không nằm ở số lượng kênh xuất hiện, mà nằm ở tính hợp nhất. Dưới đây là phân tích chuyên sâu, dưới đây là phân tích chuyên sâu sự khác biệt:
| Tiêu chí | Quảng cáo truyền thống (Traditional Marketing) | Truyền thông tích hợp (IMC) |
| Tích hợp | Hoạt động biệt lập, ít phụ thuộc vào các công cụ công nghệ hỗ trợ khác. | Kết nối liền mạch với các công cụ CRM, phân tích dữ liệu và bán hàng. |
| Thông điệp | Tập trung vào một thông điệp duy nhất trên từng phương tiện riêng biệt. | Truyền tải thông điệp thương hiệu toàn diện trên đa nền tảng. |
| Tương tác | Giao tiếp một chiều bằng cách đưa thông tin khách hàng ít có cơ hội phản hồi. | Giao tiếp hai chiều, thúc đẩy đối thoại giữa khách hàng và thương hiệu |
| Cơ sở dữ liệu | Dựa trên kinh nghiệm cảm tính hoặc số liệu đại chúng. | Dựa trên dữ liệu, phân tích hành vi cụ thể để cá nhân hóa thông điệp cho từng nhóm nhỏ. |
| Tính nhất quán | Dễ xảy ra tình trạng thông điệp mỗi kênh một kiểu, làm loãng độ nhận diện. | Đảm bảo thông điệp thống nhất, tránh việc hình ảnh thương hiệu bị phân mảnh. |
| Khả năng linh hoạt | Theo kịch bản có sẵn, khó thay đổi khi chiến dịch đang diễn ra. | Thích ứng nhanh dựa trên dữ liệu và phản hồi thời gian thực. |
| Mục tiêu | Ưu tiên doanh số ngắn hạn và mức độ nhận biết nhất thời. | Xây dựng lòng trung thành và mối quan hệ bền vững với khách hàng. |
| Kênh | Phụ thuộc chính vào truyền thông đại chúng (TV, báo chí, phát thanh). | Phối hợp chiến lược giữa kênh kỹ thuật số (Digital), truyền thống và xã hội. |
Về cơ bản, quảng cáo truyền thống giúp doanh nghiệp anh/chị tiếp cận đám đông nhanh chóng, nhưng hiểu rõ IMC plan là gì và triển khai đúng cách mới là công cụ giúp chuyển hóa những lần tiếp cận đó thành niềm tin và doanh thu bền vững. Thay vì chỉ truyền tải thông điệp, IMC tạo ra một cuộc hội thoại ý nghĩa, giúp khách hàng cảm giác được thấu hiểu và gắn kết với thương hiệu tại mọi điểm chạm.
Đọc thêm: Giải pháp marketing cho doanh nghiệp đạt hiệu quả cao 2025
III. Các yếu tố cốt lõi của IMC (Integrated Marketing Communications)

Yếu tố cốt lõi công cụ IMC gồm những gì?
Để hình dung rõ IMC plan là gì, doanh nghiệp cần quan sát sự phối hợp 5 trụ cột chiến lược dưới đây. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa ngân sách mà còn tạo ra sức mạnh cộng hưởng, giúp thông điệp thương hiệu lan tỏa mạnh mẽ và đồng bộ hơn.
- Quảng cáo và Khuyến mãi: Đây là nền tảng để tăng độ nhận diện thương hiệu. Các kênh truyền thông (tivi, báo chí, billboard) kết hợp với các nền tảng số (Google Ads, Facebook Ads) giúp thông điệp phủ rộng đến khách hàng. Trong khi quảng cáo giúp khách hàng “biết” về thương hiệu, thì các hoạt động khuyến mãi đóng vai trò là chất xúc tác, thúc đẩy sự quan tâm và tương tác ngay lập tức.
- Bán hàng cá nhân: Dù công nghệ phát triển, yếu tố con người vẫn là mấu chốt để chốt đơn và xây dựng niềm tin. Việc tương tác trực tiếp 1-1 giữa nhân viên và khách hàng giúp giải quyết đúng nhu cầu riêng biệt, phản hồi thắc mắc tức thì, từ đó thắt chặt mối quan hệ và lòng trung thành với thương hiệu.
- Quan hệ công chúng: PR không chỉ là quản lý hình ảnh mà còn là cách doanh nghiệp kể câu chuyện của mình một cách chiến lược. Thông qua báo chí, sự kiện, tài trợ hay các hoạt động cộng đồng, PR giúp định hình nhận thức khách quan, xây dựng uy tín và lòng tin – thứ mà quảng cáo thuần túy khó lòng làm được.
- Tiếp thị trực tiếp: Đây là cách doanh nghiệp kết nối từng nhóm khách hàng mục tiêu thông qua Email, SMS, tiếp thị qua điện thoại hoặc quảng cáo cá nhân hóa. Ưu điểm của phương pháp này là tính đo lường cao và khả năng thu thập dữ liệu khách hàng cực kỳ giá trị để tinh chỉnh chiến lược.
- Xúc tiến bán hàng: Những “cú hích” ngắn hạn như voucher giảm giá, mẫu thử miễn phí, cuộc thi hay chương trình khách hàng thân thiết có tác dụng kích cầu tức thì. Trong khuôn khổ IMC, các chương trình này không chỉ tăng doanh số mà còn là công cụ để khuyến khích khách hàng dùng thử sản phẩm mới.
Sự kết hợp hài hòa giữa 5 yếu tố này, cùng với các chiến thuật bổ trợ như content Marketing và Mạng xã hội, chính là công cụ giúp thương hiệu của anh/chị ghi dấu ấn và nhất quán trong tâm trí khách hàng.
Xem thêm: Nghiên cứu Marketing là gì? Quy trình và vai trò với doanh nghiệp
IV. Tầm quan trọng của IMC plan đối với doanh nghiệp

Lợi ích của IMC plan đối với doanh nghiệp
Hiểu rõ bản chất IMC plan là gì giúp doanh nghiệp nhận ra rằng, triển khai IMC plan không chỉ phân bổ ngân sách cho nhiều kênh khác nhau. Đây là quá trình xây dựng lại hệ thống tiếp thị để xóa bỏ sự chồng chéo, khắc phục các khoảng trống truyền thông và tối ưu hóa nguồn lực.
Theo báo cáo từ Radio Ink, các chiến dịch phối hợp đa kênh mang lại hiệu quả ghi nhớ và lợi tức đầu tư (ROI) vượt trội so với việc chỉ đánh đơn lẻ trên một nền tảng. Dưới đây là những giá trị thực tiễn mà truyền thông tích hợp mang lại cho doanh nghiệp:
- Xây dựng niềm tin bằng tính xuyên suốt: Khách hàng luôn ưu tiên sự ổn định. Khi thương hiệu của Anh/chị giữ đúng phong cách và thông điệp từ Website, mạng xã hội đến tận cửa hàng, người tiêu dùng sẽ cảm thấy tin cậy và dễ dàng nhận diện giá trị mà doanh nghiệp cam kết.
- Tạo mặt trận thống nhất, tránh nhiễu loạn: Những thông điệp rời rạc khiến khách hàng bối rối và làm suy yếu bản sắc thương hiệu, vô tình tạo cơ hội cho đối thủ cạnh tranh. IMC plan giúp đồng bộ mọi công cụ, đảm bảo tín hiệu phát ra luôn rõ ràng và xuyên suốt dù ở bất kỳ đâu.
- Tối ưu hóa ngân sách và nhân sự: Một quảng cáo hay có thể tạo tiếng vang lúc đầu, nhưng sự đồng bộ đa kênh mới là thứ duy trì sức ảnh hưởng. Khi các hoạt động marketing hỗ trợ lẫn nhau, Anh/chị sẽ tận dụng tối đa thời gian và tiền bạc, giúp chỉ số ROI chung được cải thiện rõ rệt.
- Thắt chặt lòng trung thành: Một “giọng điệu” thương hiệu đồng nhất giúp khách hàng dễ đồng cảm và gắn bó. Truyền thông tích hợp chính là cầu nối biến những người mua hàng ngẫu nhiên thành những khách hàng trung thành, sẵn sàng ủng hộ thương hiệu lâu dài.
- Nổi bật giữa nhiều thông tin số: Người tiêu dùng hiện nay dùng cùng lúc rất nhiều ứng dụng và mạng xã hội. IMC đảm bảo hình ảnh của doanh nghiệp luôn mạch lạc, chuyên nghiệp và không bị hòa tan giữa hàng ngàn thông tin quảng cáo mỗi ngày.
- Lợi thế cạnh tranh khác biệt: Một chiến lược IMC bài bản phác họa nên một doanh nghiệp có tổ chức và uy tín. Sự chuyên nghiệp này chính là điểm cộng lớn giúp thương hiệu của anh/chị tách biệt hoàn toàn so với các đối thủ cùng phân khúc.
- Thích ứng nhanh với biến động: Kế hoạch IMC hiện đại luôn dựa trên dữ liệu thực tế. Điều này giúp doanh nghiệp nhìn ra các điểm chưa hiệu quả để điều chỉnh chiến thuật ngay lập tức, phù hợp với sự thay đổi liên tục của thị trường.
Đúng như khái niệm “vòng quay tiếp thị” từ SparkToro: Mỗi kênh truyền thông khi được tích hợp đúng cách sẽ trở thành đòn bẩy cho các kênh còn lại, tạo nên đà tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp.
V. 6 bước xây dựng kế hoạch truyền thông tích hợp hiệu quả

6 bước xây dựng IMC Plan
Để xây dựng một chiến dịch truyền thông đồng bộ và tăng khả năng nhận diện trên thị trường, quy trình IMC (Integrated Marketing Communications) là một khung tham chiếu hữu ích. Thay vì triển khai các hoạt động riêng lẻ, IMC hỗ trợ kết nối các điểm chạm nhằm truyền tải thông điệp thương hiệu một cách thống nhất. Dưới đây là 6 bước xây dựng kế hoạch truyền thông tích hợp cơ bản:
1. Xác định mục tiêu truyền thông cụ thể

Xác định đối tượng khách hàng và insight
Mọi kế hoạch truyền thông đều nên bắt đầu từ việc nghiên cứu khách hàng. Việc hiểu rõ đối tượng tương tác giúp thông điệp trở nên phù hợp và dễ tiếp nhận hơn.
- Mục tiêu kinh doanh: Tập trung vào các chỉ số tăng trưởng sống còn như doanh thu, lợi nhuận hoặc thị phần.
- Mục tiêu marketing: Nhắm vào sự thay đổi hành vi người dùng, chẳng hạn như tăng tần suất mua sắm hoặc thay đổi cách khách hàng tiếp cận dịch vụ.
- Mục tiêu truyền thông: Tác động vào nhận thức và tâm lý bao gồm mức độ nhận diện, chất lượng ấn phẩm và hiệu suất của các kênh liên lạc.
Ví dụ thực tế từ thương hiệu sữa Vinamilk khi ra mắt dòng sản phẩm Green Farm, Vinamilk đã đặt mục tiêu kinh doanh tăng 15% doanh thu thông qua mở rộng điểm bán hàng. Về marketing, họ nhắm tới việc tăng 20% khách hàng mới ở trong độ tuổi từ 25 – 40. Song song đó, mục tiêu truyền thông là đạt 35% mức độ nhận biết sản phẩm qua thông điệp “Sữa tươi từ tranh trại xanh chuẩn quốc tế”.
Sau khi xác định được ba loại mô hình quan trọng trong chiến lược, bước tiếp theo bạn cần xác định nhiệm vụ truyền thông đối tượng truyền thông.
2. Xác định đối tượng khách hàng hướng đến
Mục tiêu đóng vai trò định hướng, giúp điều phối nguồn lực phù hợp. Các kỳ vọng thường được cụ thể hóa theo các tiêu chí, doanh nghiệp cần xây dựng đối tượng khách hàng bằng cách, chia nhỏ các nhóm khách hàng theo tiêu chí nhân khẩu học:
- Địa lý: Khu vực sống cụ thể (thành phố hay nông thôn, vùng miền có đặc trưng văn hóa riêng).
- Nhân khẩu học: Xác định giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, mức thu nhập, chi tiêu, tình trạng hôn nhân,…
- Tâm lý: Phân tích lối sống, giá trị, thói quen, sở thích của khách hàng.
- Hành vi: Là hành động cụ thể mua sắm bao lâu một lần, lựa chọn sản phẩm dựa trên tiêu chí gì, mua sắm qua hình thức nào,…
Để hiểu rõ hơn hãy phân tích cách tìm khách hàng mục tiêu của Starbucks. Họ nhắm đến nhóm khách hàng đô thị, ở độ tuổi 25 – 40, mức thu nhập khá trở lên. Nhóm này có tâm lý yêu thích sự sang trọng, tiện lợi và sành điệu. Về hành vi, họ sử dụng dịch vụ 2 – 3 lần/tuần hoặc hàng ngày cho mục đích trò chuyện bạn bè, nơi làm việc.
3. Tìm hiểu insight khách hàng
Insight là bước để tìm ra những vấn đề khó khăn, trăn trở, suy nghĩ của khách hàng. Insight phù hợp sẽ giúp thương hiệu tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn. Tuy nhiên, insight chỉ cần đúng với mục tiêu khách hàng cụ thể. Do đó, cần có phương pháp thực hiện đó là sử dụng mô hình “Truth (sự thật hiển nhiên) – Tension (mâu thuẫn) – Motivation (động lực)”. Mô hình này giúp anh/chị biết cách diễn giải insight tiếp cận khách hàng hiệu quả. Trong đó:
- Truth (sự thật): Những nhu cầu thiết yếu hoặc thực tế hiển nhiên.
- Tension (mâu thuẫn): Những rào cản, nỗi lo hoặc sự bất tiện khiến khách hàng trăn trở.
- Motivation (động lực): Mong muốn cốt lõi về một giải pháp tối ưu hơn.
Ví dụ với dịch vụ thanh toán hoá đơn, MoMo xác định:
- Truth: Bất cứ ai cũng cần đóng tiền điện/nước bắt buộc.
- Tension: Việc đóng trực tiếp tốn thời gian, dễ bị cắt dịch vụ nếu quên đóng và một số địa điểm chỉ nhận đóng tiền trong giờ hành chính. Điều này gây khó khăn về thời gian cho người bận rộn.
- Motivation: Mong muốn có giải pháp thanh toán nhanh gọn, mọi lúc mọi nơi.
4. Xây dựng ý tưởng truyền thông (Big idea)
Khai thác một insight hay đã giúp anh/chị nắm được vấn đề mà khách hàng đang gặp phải. Nhưng đừng dừng lại ở đó, hãy bắt đầu tìm ra giải pháp để giải quyết vấn đề đó hiệu quả nhất. Đó chính là vai trò của Big Idea. Tuy nhiên, big idea chuẩn cần:
- Tính khả thi: Phù hợp với ngân sách và có khả năng thực thi.
- Vai trò thương hiệu: Phải làm bật lên được giá trị riêng của nhãn hàng trong mắt người dùng.
- Kết nối với insight: Nếu không xuất phát từ insight, ý tưởng sẽ trở nên vô nghĩa.
Như OMO với big idea: “Dirt is Good”. Vào những năm 2010, khi các thương hiệu bột giặt khác vẫn quen với câu chuyện “trắng sáng sạch đẹp”, OMO chọn cách kể chuyện hoàn toàn khác “Lấm bẩn là điều hay”. OMO lựa chọn cách giải toả nỗi lo của mẹ qua việc sợ con bẩn bằng các biến vết bẩn thành biểu tượng của sự trải nghiệm và trưởng thành. Ý tưởng này được hiện thực hoá qua TVC giáo dục, hoạt động PR trên các báo lớn và các dự án xã hội như xây dựng sân chơi, trồng cây xanh.
5. Triển khai kế hoạch
Đây là giai đoạn cụ thể hoá các ý tưởng thành lộ trình thực tế. Bạn cần trả lời 3 câu hỏi định hướng sau:
- Thời gian cho từng giai đoạn, mục tiêu và ngân sách tương ứng là bao nhiêu?
- Hoạt động cốt lõi và thông điệp phụ cho từng chặng là gì?
- Những hoạt động bổ trợ nào sẽ được thực hiện?
Lưu ý về xu hướng: Thay vì chia cứng nhắc 3 giai đoạn (Kích hoạt – Tương tác – Lan tỏa), doanh nghiệp có thể dồn lực vào 1-2 giai đoạn “đắt giá” nhất.
Biti’s bắt đầu chiến dịch “Đi để trở về”, họ không dàn trải mà tập trung tạo ra luồng tranh luận bùng nổ xung quanh việc “đi” hay “ở”. Sự đơn giản nhưng đánh đúng tâm lý đã biến một thương hiệu lâu đời trở thành xu hướng dẫn đầu chỉ với một từ khóa (hook) cực mạnh.
6. Phân bổ và đo lường hiệu quả chiến dịch

Đo lường và đánh giá hiệu quả
Đây là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng để đảm bảo sự thành công và tối ưu hiệu quả đầu tư. Ở bước này anh/chị cần đặt ra các chỉ số đo lường KPI, cách kiểm tra và phân bổ ngân sách.
- Thiết lập KPI: Đo lường qua lượt tiếp cận (Facebook), lượt tìm kiếm (Google) hoặc mức độ thảo luận bằng cách theo dõi trên Buzzmetrics, Reputa,…
- Thiết lập ngân sách:
- Top – down (từ trên xuống): Chia nhỏ tổng ngân sách cho sẵn vào các kênh (ví dụ: 40% cho Ads, 30% cho báo chí, 30% cho banner).
- Bottom – up (từ dưới lên): Dựa trên mục tiêu (ví dụ 50 triệu lượt hiển thị) để tính ngược ra số tiền cần chi trả cho từng kênh dựa trên đơn giá (CPM).
Đọc thêm: Môi trường Marketing là gì? Tầm quan trọng, yếu tố ảnh hưởng
VI. Case study của Coca- Cola “Shake of coke” 2011

Khám phá case study của Coca- Cola “Shake of coke” 2011
Để minh họa cho sức mạnh của một kế hoạch truyền thông tích hợp hoàn hảo và hiểu rõ hơn IMC plan là gì trong thực tế, hãy nhìn vào cách Coca-Cola phục hồi thương hiệu tại Úc thông qua chiến dịch “Share a Coke”. Đây không chỉ là một chiến dịch quảng cáo đơn thuần, mà là một cuộc cách mạng về cá nhân hóa trải nghiệm người dùng trên quy mô lớn.
1. Bối cảnh
Năm 2011, Coca-Cola đối mặt với thách thức lớn tại Úc khi lượng tiêu thụ sụt giảm và thương hiệu dần mất đi sự kết nối với giới trẻ. Trong mắt thế hệ trẻ lúc bấy giờ, Coca-Cola là một cái tên quá quen thuộc nhưng thiếu đi cá tính riêng
2. Insight

Insight chiến dịch Coca Cola
Qua nghiên cứu, đội ngũ Marketing nhận ra rằng giới trẻ Úc mang trong mình sự mâu thuẫn thú vị: Họ có nhu cầu khẳng định cái tôi cá nhân mạnh mẽ nhưng đồng thời luôn khao khát sự kết nối và thuộc về một cộng đồng. Họ đặc biệt hào hứng khi nhìn thấy danh tính của mình được tôn vinh một cách độc đáo ở nơi công cộng.
3. Ý tưởng chủ đạo
“Share a Coke” – Trao Coca-Cola, kết nối bạn bè. Thay vì tập trung vào việc quảng bá logo, Coca-Cola đã thực hiện một bước đi táo bạo: Lần đầu tiên trong lịch sử, họ nhường vị trí trung tâm trên bao bì cho tên riêng của khách hàng. 150 tên phổ biến nhất nước Úc đã được in trực tiếp lên vỏ chai và lon, biến sản phẩm trở thành một lời mời gọi kết nối đầy ý nghĩa.
4. Triển khai truyền thông tích hợp

Kế hoạch truyền thông của Coca Cola
Coca-Cola đã phối hợp nhịp nhàng các kênh theo mô hình POEM để tạo ra một hệ sinh thái trải nghiệm xuyên suốt:
- Sản phẩm & Owned Media: Tận dụng chính bao bì làm kênh truyền thông cốt lõi. Biến mỗi chai nước thành một món quà cá nhân hóa đã kích thích khách hàng chủ động tìm kiếm và sở hữu.
- Mạng xã hội (Social Media): Khuyến khích người dùng chụp ảnh và chia sẻ khoảnh khắc tìm thấy tên mình với hashtag #ShareACoke. Chiến dịch đã tạo ra một làn sóng nội dung tự nhiên từ người dùng (User-Generated Content – UGC) khổng lồ, biến mỗi khách hàng thành một đại sứ thương hiệu.
- Quảng cáo ngoài trời (OOH): Các bảng quảng cáo kỹ thuật số tương tác thu hút người qua đường gửi tin nhắn để tên của họ hoặc bạn bè xuất hiện trên màn hình lớn tại các vị trí trung tâm, tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ.
- Hoạt động trải nghiệm (Activation): Thiết lập các ki-ốt tại các trung tâm thương mại lớn, cho khách hàng in bất kỳ cái tên nào lên lon Coca ngay tại chỗ, giải quyết nhu cầu cho những người không có tên nằm trong danh sách 150 tên phổ biến.
- PR & Earned Media: Sự độc đáo của chiến dịch đã thu hút sự chú ý tự nhiên từ giới truyền thông, tạo ra hàng loạt bài viết phân tích và tin tức nóng hổi mà không cần tốn quá nhiều chi phí booking.
5. Đo lường kết quả
Chiến dịch đã mang lại những con số khá ấn tượng, chứng minh cho sự thành công của mô hình chiến lược truyền thông tích hợp:
- Tăng trưởng doanh thu: Lượng tiêu thụ tăng 7% ngay trong mùa hè năm đó, chấm dứt chuỗi ngày sụt giảm kéo dài.
- Sức lan tỏa kỷ lục: Tạo ra hơn 18 triệu lượt hiển thị trên các nền tảng truyền thông (Earned Media).
- Tương tác số: Lượng truy cập (Traffic) vào Fanpage chính thức của Coca-Cola tăng đột biến tới 870%.
- Tầm ảnh hưởng: Từ thành công tại Úc, chiến dịch đã được nhân rộng ra hơn 70 quốc gia, trở thành biểu tượng cho khả năng kết nối cảm xúc giữa thương hiệu và khách hàng trong lịch sử ngành Marketing.
VII. Một số câu hỏi thường thường gặp (FAQ)

Giải đáp chi tiết một số thắc mắc về IMC
Xây dựng một kế hoạch truyền thông tích hợp là một hành trình dài. Để anh/chị hiểu rõ bản chất IMC plan là gì ở góc nhìn thực chiến hơn, Business Up đã tổng hợp và giải đáp những câu hỏi cốt lõi mà các doanh nghiệp thường gặp phải:
1. Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) ngân sách ít có làm IMC được không?
Hoàn toàn có thể, IMC là một tư duy chiến lược, không phải là một cuộc đua về ngân sách.
- Cách tiếp cận: Thay vì đầu tư vào những thước phim TVC đắt đỏ, SME có thể tập trung vào các video TikTok sáng tạo hoặc xây dựng nội dung chuẩn SEO trên Website để thu hút khách hàng tự nhiên.
- Mấu chốt thành công: Sự chuyên nghiệp nằm ở tính nhất quán. Chỉ cần thông điệp trên bài đăng Facebook, nội dung Website, email gửi khách và lời tư vấn của nhân viên bán hàng đồng nhất với nhau, bạn đã sở hữu một chiến dịch IMC hiệu quả.
2. Rào cản lớn nhất khi làm IMC tại Việt Nam là gì?
Rào cản lớn nhất không nằm ở kỹ thuật, mà nằm ở các phòng ban chưa hiểu rõ bản chất IMC plan là gì và vai trò của IMC trong sự tăng trưởng chung, dẫn đến sự rời rạc trong thực thi. Thực tế cho thấy, phòng Sales thường có xu hướng hoài nghi Marketing vì “tiêu tiền nhưng khó thấy đơn hàng ngay”, trong khi đội ngũ thiết kế đôi khi lại chưa hiểu trọn vẹn ý đồ của người viết nội dung.
Giải pháp đặt ra, hãy thiết lập một cơ chế tương tác nội bộ minh bạch và bổ nhiệm một Quản trị dự án (Project Manager) có đủ thẩm quyền để kết nối các phòng ban, đảm bảo tất cả nhân viên cùng đi một hướng.
3. Nên phân bổ ngân sách cho IMC như thế nào?
Dù không có công thức chung cho mọi ngành hàng, nhưng quy tắc 70-20-10 là một hệ quy chiếu hiệu quả mà doanh nghiệp anh/chị có thể tham khảo:
- 70% cho kênh chủ lực: Tập trung vào các nền tảng đã chứng minh được hiệu quả chuyển đổi trực tiếp như Google Search hoặc Facebook Ads.
- 20% dành cho kênh tiềm năng : Đầu tư vào các xu hướng đang tăng trưởng mạnh để mở rộng tệp khách hàng, ví dụ như TikTok Ads hoặc Affiliate Marketing.
- 10% các thử nghiệm mới: Dành một phần nhỏ ngân sách để trải nghiệm các công cụ hoặc xu hướng mới (như AI Marketing, thực tế ảo) nhằm tìm kiếm cơ hội đột phá.
4. Làm sao để giữ Big Idea xuyên suốt trong dài hạn?
Khi triển khai trên nhiều kênh hoặc làm việc với nhiều Agency, câu hỏi lớn nhất không chỉ là IMC plan là gì, mà là làm sao để Big Idea không bị pha loãng do sự khác biệt trong sáng tạo của mỗi bên. Để ý tưởng không bị phá vỡ khi đi vào chi tiết, doanh nghiệp cần đóng gói chiến lược thành hai bộ công cụ thực chiến:
- Brand Guideline (Quy chuẩn thương hiệu): Quy định rõ về hình ảnh, màu sắc và phong cách thiết kế để không bị “lệch tông” trên các kênh.
- Communication Playbook (Sổ tay truyền thông): Hệ thống hóa cách dùng từ ngữ, tông giọng và các thông điệp then chốt (Key Message).
Sở hữu bộ công cụ này giúp tất cả các bên liên quan, từ nhân viên mới đến đối tác thuê ngoài đều có một hệ quy chiếu chung để nhìn về một hướng, đảm bảo bản sắc thương hiệu được bảo vệ xuyên suốt trên mọi điểm chạm.
Hiểu được vấn đề cốt lõi IMC plan là gì, chính là lúc doanh nghiệp bắt đầu hành trình kết nối các điểm chạm rời rạc thành một trải nghiệm thương hiệu duy nhất. Thay vì dàn trải nguồn lực cho những chiến dịch lẻ tẻ, việc quản trị tính đồng nhất sẽ giúp thương hiệu xây dựng được một bản sắc vững chắc và bền bỉ trong mọi bối cảnh thị trường. Để tìm kiếm thêm những giải pháp thực thi hiệu quả và cập nhật các xu hướng Marketing mới nhất, hãy tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu của Business Up nhé!
Đừng để chiến dịch Marketing của doanh nghiệp anh/chị kém hiệu quả, hãy kết nối với đội ngũ chuyên gia của Business Up để sở hữu giải pháp truyền thông tích hợp tối ưu nhất ngay hôm nay!
- Hotline: 028 6650 5496
- Email: contact@businessup.vn
- Fanpage: Business Up – Digital Marketing
- Website: https://businessup.vn/
>>>Tham khảo thêm một số bài viết khác:





