Design Thinking đang trở thành một trong những cách tiếp cận được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi AI ngày càng tái định hình hoạt động vận hành và ra quyết định. Trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, lợi thế cạnh tranh không nằm ở việc ứng dụng công cụ mới sớm hơn, mà ở khả năng thấu hiểu con người, từ hành vi khách hàng đến cách tổ chức vận hành và triển khai chiến lược. Chính vì vậy, Design Thinking giúp tiếp cận các bài toán kinh doanh một cách có cấu trúc, kết nối giữa chiến lược, trải nghiệm và giá trị dài hạn trong thị trường nhiều biến động. Nội dung sau đây, Business Up sẽ làm rõ khái niệm Design Thinking và cách phương pháp này được triển khai thông qua quy trình 5 bước một cách chi tiết.
I. Design Thinking là gì?

Design thinking là gì?
Design Thinking là gì? Hiểu một cách đơn giản Design Thinking (Tư duy thiết kế) là phương pháp giải quyết vấn đề lấy con người làm trung tâm. Phương pháp này giúp doanh nghiệp thấu hiểu nhu cầu thực tế của người tiêu dùng, từ đó hỗ trợ tìm ra những giải pháp sáng tạo và hiệu quả nhất.
Tư duy thiết kế đang nổi lên như một hiện tượng mới trong các diễn đàn hiện nay, nhưng thực chất đây không phải là một phát kiến mới mẻ mà thuật ngữ này đã có một bề dày lịch sử khi bắt đầu được hình thành và phát triển ngay từ những năm 1960. Qua hơn nửa thế kỷ phát triển, mô hình design thinking không còn bó hẹp trong lĩnh vực nghệ thuật trong tư duy thiết kế mà đã chứng minh được giá trị vượt trội trong nhiều ngành nghề khác như công nghệ, giáo dục và kinh doanh.
Hiện nay, nhiều doanh nghiệp lớn như FPT, VNG,… đang áp dụng mô hình design thinking như một phương pháp sáng tạo và phát triển để vượt qua các thách thức phức tạp, giúp tạo ra những sản phẩm và dịch vụ thực sự mang lại giá trị cho khách hàng.
II. Tại sao Design Thinking lại quan trọng đến vậy?

Tại sao Design Thinking lại quan trọng đến vậy?
Ứng dụng mô hình design thinking không chỉ thay đổi cách làm việc mà còn hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hoá hiệu quả kinh doanh thông qua các lợi ích cụ thể sau đâu:
- Giải quyết đúng vấn đề cốt lõi: Phương pháp này giúp doanh nghiệp chạm đúng vào nhu cầu thực tế của khách hàng. Khi tập trung vào những vấn đề then chốt, anh/chị sẽ tạo ra những giải pháp có giá trị và đáp ứng chính xác kỳ vọng của người tiêu dùng.
- Phát huy tối đa sức mạnh đội ngũ: Xóa bỏ rào cản giữa các phòng ban, khuyến khích sự phối hợp tất cả thành viên. Khi mọi người đến từ nhiều vị trí khác cùng làm việc với nhau sẽ đóng góp những ý tưởng phong phú và những góc nhìn toàn diện hơn so với làm việc độc lập.
- Thúc đẩy tinh thần sáng tạo và đổi mới: Design Thinking không chỉ thúc đẩy khả năng sáng tạo mà còn tạo ra môi trường làm việc đổi mới. Các bước thử nghiệm thực tế và đánh giá giúp loại bỏ tâm lý sợ hãi thất bại, người tiêu dùng có thể thử nghiệm nhiều giải pháp khác nhau từ đó trở thành bước đệm tìm ra những ý tưởng đột phá hoàn thiện sản phẩm/dịch vụ một cách nhanh nhất.
III. Mục tiêu cuối cùng của Design Thinking

Mục tiêu cuối cùng của Design Thinking
Design Thinking hỗ trợ sáng tạo ý tưởng và xây dựng trên sự kết hợp hài hòa giữa ba yếu tố cốt lõi: mức độ hấp dẫn đối với người dùng, khả năng triển khai về mặt kỹ thuật và tính bền vững trong hoạt động kinh doanh.
1. Tính hấp dẫn

Tính hấp dẫn
Quá trình của Design Thinking luôn là khởi nguồn từ việc thấu hiểu sâu sắc nhu cầu, mong muốn và hành vi thực tế của người dùng. Doanh nghiệp hãy tìm hiểu và lắng nghe bằng sự thấu cảm những gì người tiêu dùng muốn. Sau đó, tìm kiếm các giải pháp để đáp ứng nhu cầu này từ góc nhìn của người tiêu dùng.
2. Tính khả thi
Sau khi xác định được phương án giải quyết, doanh nghiệp cần xem xét khả năng triển khai các giải pháp đó trong điều kiện thực tế của tổ chức. Về mặt lý thuyết, bất kỳ giải pháp nào cũng có thể thực hiện nếu có đủ thời gian và nguồn lực. Tuy nhiên, trong bối cảnh nguồn lực hiện tại hoặc tương lai thay đổi, doanh nghiệp tiến hành đánh giá lại mức độ phù hợp và tính khả thi để quyết định liệu giải pháp đó còn phù hợp với điều kiện sẵn có, hoặc doanh nghiệp có thể cân nhắc việc bổ sung nguồn lực nhân sự hoặc trang thiết bị chuyên dụng nhằm đáp ứng yêu cầu khi triển khai.
Ở giai đoạn đầu của quy trình tư duy thiết kế (design thinking), tập trung quá sớm vào các yếu tố kỹ thuật không cần thiết và các ràng buộc công nghệ thì khả năng mở rộng ý tưởng và thúc đẩy đổi mới có thể bị hạn chế.
3. Tính bền vững

Tính bền vững
Một sản phẩm dù có sức hấp dẫn và đáp ứng được yêu cầu kỹ thuật vẫn chưa đủ để đảm bảo tính bền vững lâu dài. Doanh nghiệp phải có khả năng tạo ra doanh thu và lợi nhuận từ sản phẩm hoặc dịch vụ đó. Tiêu chí này rất quan trọng đối với doanh nghiệp thương mại và tổ chức phi lợi nhuận trong việc duy trì hoạt động và phát triển.
Theo cách tiếp cận truyền thống, nhiều doanh nghiệp thường bắt đầu từ việc đánh giá tính khả thi hoặc tính bền vững, sau đó mới tìm kiếm vấn đề phù hợp để áp dụng giải pháp và đưa ra thị trường. Ngược lại, tư duy thiết kế đề xuất một hướng tiếp cận khác, trong đó doanh nghiệp nên khởi đầu từ mức độ hấp dẫn của giải pháp, sau đó mới xem xét đến các yếu tố còn lại.
Xem thêm: Phân tích thị trường là gì? Quy trình phân tích thị trường
IV. Nguyên tắc hoạt động của Design Thinking

Nguyên tắc hoạt động của Design Thinking
Đọc thêm: Cách Duy Trì Mức Độ Hài Lòng Của Khách Hàng B2B
V. Quy trình 5 bước thực hiện Design Thinking cho doanh nghiệp

Quy trình 5 bước thực hiện Design Thinking cho doanh nghiệp
Để chuyển đổi những thách thức phức tạp thành cơ hội, doanh nghiệp cần xây dựng thực thi quy trình gắn liền với thực tế thị trường. Trong đó, bám sát 5 bước design thinking giúp đội ngũ doanh nghiệp anh/chị đảm bảo mọi khoản đầu tư đều hướng tới giá trị thực tế cho người dùng.
1. Bước 1: Empathize – Thấu hiểu
Giai đoạn mở đầu trong 5 bước design thinking bắt đầu bằng việc đặt mình vào vị trí của người tiêu dùng. Để giải quyết một bài toán kinh doanh hiệu quả, doanh nghiệp cần gạt bỏ những định kiến cá nhân và các giả định chủ quan để thực sự lắng nghe thị trường.
Điểm đặc biệt của giai đoạn thấu hiểu là khuyến khích doanh nghiệp hòa mình vào chính môi trường sống hoặc làm việc của khách hàng. Việc trải nghiệm thực tế giúp doanh nghiệp hiểu thấu đáo các vấn đề liên quan, từ những hành động nhỏ nhất cho đến những động lực thúc đẩy ẩn sâu bên trong khách hàng. Qua đó có được cái nhìn khách quan và chân thực nhất về nhu cầu của người dùng.
Ví dụ Sam Farber, người sáng lập thương hiệu đồ dùng nhà bếp OXO, đã bắt đầu ý tưởng thiết kế lại chiếc dao gọt vỏ từ việc quan sát người vợ bị viêm khớp vật lộn với những dụng cụ kim loại trơn trượt. Thay vì dựa vào các giả định có sẵn về kiểu dáng công nghiệp, ông đã trực tiếp tương tác và trải nghiệm thực tế những khó khăn của bà trong bếp để thấu cảm sâu sắc nỗi đau của người dùng. Sự thấu hiểu này giúp ông gạt bỏ định kiến cũ để tạo ra dòng sản phẩm cán cao su mềm chống trượt, giải quyết chính xác vấn đề mà các báo cáo số liệu trước đó thường bỏ sót. Ví dụ này nhằm làm rõ tầm quan trọng của việc hòa mình vào môi trường thực tế để tìm ra những nhu cầu ẩn giấu, từ đó giúp doanh nghiệp tạo ra các giải pháp đột phá và có giá trị sử dụng cao.
Tùy vào quỹ thời gian, doanh nghiệp anh/chị sẽ thu thập được một lượng dữ liệu khổng lồ. Mục tiêu cuối cùng là thấu hiểu và đồng cảm nhu cầu hay nỗi đau đó mới chính là cách để xây dựng chân dung khách hàng, nhu cầu của họ và cả những rủi ro tiềm ẩn có thể phát sinh trong quá trình phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ sau này.
2. Bước 2: Define – Xác định
Sau khi đã thu thập được thông tin từ bước thấu hiểu, bước tiếp đến là giai đoạn sàng lọc và phân tích. Tại đây, doanh nghiệp cần xâu chuỗi các quan sát thực tế để tìm ra đâu là vấn đề then chốt cần giải quyết dựa trên nhu cầu của khách hàng.
Thay vì đặt mục tiêu vào những con số như: “Doanh nghiệp cần tăng 5% doanh số sản phẩm thực phẩm ở phân khúc khách hàng nữ tuổi teen”, hãy nhìn từ góc độ người dùng: “Các bạn nữ tuổi teen cần những thực phẩm giàu dinh dưỡng để phát triển thể chất và duy trì sức khỏe tốt”. Cách thay đổi cách đặt vấn đề này giúp xây dựng định hướng giải pháp đi đúng vào giá trị thực tế mà khách hàng tìm kiếm.
Giai đoạn Xác định đóng vai trò như một bộ lọc, giúp doanh nghiệp xây dựng các tính năng và chức năng thực sự hữu ích giải quyết những khó khăn của người tiêu dùng. Đây cũng chính là bàn đạp để doanh nghiệp tiến sang bước hình thành ý tưởng, nhưng phải trả lời được các câu hỏi lớn như: “Làm thế nào để chúng ta khuyến khích các bạn nữ tuổi teen lựa chọn thực phẩm lành mạnh nhưng vẫn gắn liền với sản phẩm của công ty?”.
3. Bước 3: Ideate – Lên ý tưởng

Ideate – Lên ý tưởng
Trong giai đoạn thứ ba của quy trình lên ý tưởng, doanh nghiệp bắt đầu xây dựng các giải pháp dựa trên khả năng thấu hiểu người dùng và xây dựng vấn đề đã xác lập trước đó. Khi nắm rõ nhu cầu khách hàng và phân tích dữ liệu cụ thể giúp doanh nghiệp nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau nhằm tìm kiếm giải pháp tối ưu.
Quá trình này cần sử dụng nhiều phương pháp như Brainstorm, Brain Write, SCAMPER hoặc Worst Possible Idea. Ở giai đoạn đầu, Brainstorm và Worst Possible Idea được áp dụng để kích thích khả năng suy nghĩ tự do, giúp mở rộng phạm vi tiếp cận vấn đề để tạo ra ý tưởng. Sau khi có danh sách nhóm ý tưởng, tiếp tục sử dụng phương pháp hỗ trợ khác để nghiên cứu sâu và kiểm tra tính khả thi của từng phương án. Mục tiêu cuối cùng là chọn lọc ra những ý tưởng phù hợp có khả năng giải quyết triệt để vấn đề hoặc cung cấp các yếu tố cần thiết để đáp ứng được nhu cầu của thị trường.
4. Bước 4: Prototype – Tạo mẫu
Bộ phận liên quan thực hiện sản xuất một số phiên bản thu nhỏ hoặc các tính năng của sản phẩm để kiểm chứng ý tưởng đã đề xuất. Những mẫu này sẽ được đưa vào thử nghiệm nội bộ hoặc áp dụng trên một nhóm nhỏ người tiêu dùng thực tế.
Mục tiêu ở bước này là tìm ra giải pháp tối ưu cho những vấn đề cốt lõi đã xác lập từ trước bằng thử nghiệm các mẫu thử. Trước khi đưa ra quyết định tiếp tục phát triển, cải tiến hoặc loại bỏ hoàn toàn cần dựa trên sự phản hồi và trải nghiệm của người dùng.
Sau khi kết thúc quá trình tạo mẫu, doanh nghiệp xác định được những lỗi còn thiếu sót của sản phẩm trước khi đưa vào sản xuất. Đồng thời, doanh nghiệp sở hữu được dữ liệu thực tế về hành vi, hiểu nhu cầu và cảm xúc của khách hàng khi thấy sản phẩm, từ đó đảm bảo thành phẩm cuối cùng đáp ứng đúng nhu cầu thị trường.
5. Bước 5: Test – Kiểm thử

Test – Kiểm thử
Các chuyên gia hoặc đội ngũ đánh giá sẽ tiến hành kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm hoàn thiện dựa trên những giải pháp tối ưu đã lựa chọn từ bước tạo mẫu thử. Mặc dù đây là bước cuối cùng trong quy trình, nhưng kết quả thu được thường trở thành dữ liệu quan trọng để doanh nghiệp xem xét lại các vấn đề còn thiếu sót.
Từ việc đánh giá thực tế, sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về điều kiện sử dụng cũng như cách khách hàng suy nghĩ, hành động và cảm nhận về sản phẩm. Những phản hồi này thường dẫn đến các đợt điều chỉnh mới, bộ phận chịu trách nhiệm nghiên cứu sản phẩm phải quay lại các bước trước đó để tinh chỉnh hoặc loại bỏ những phương án chưa hiệu quả. Quá trình lặp lại này giúp sản phẩm được hoàn thiện liên tục cho đến khi đạt được sự tương thích cao nhất giữa tính năng sản phẩm và nhu cầu thực tế của người dùng.
Xem thêm: Golden Circle là gì? Bí quyết giúp thương hiệu luôn dẫn đầu
VI. Design Thinking và trí tuệ nhân tạo (AI)

Design Thinking và trí tuệ nhân tạo (AI)
Sự kết hợp giữa Design Thinking và trí tuệ nhân tạo AI là bộ đôi công cụ mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp giải quyết các thách thức phức tạp và tối ưu hoá quy trình phát triển sản phẩm/dịch vụ.
1. Thấu hiểu người dùng sâu sắc hơn
Design Thinking đặt trọng tâm hiểu nhu cầu và mong muốn của người tiêu dùng. Khi tích hợp AI hỗ trợ xử lý dữ liệu từ mạng xã hội và hành vi tiêu dùng một cách nhanh chóng, từ đó cung cấp những chi tiết người dùng. Sử dụng AI, giúp doanh nghiệp đưa ra các giải pháp tối ưu hơn nhờ những phân tích dữ liệu hành vi thực tế chính xác.
2. Tăng tốc quy trình sáng tạo
AI có thể phân tích các xu hướng trong quá khứ và đề xuất nhiều phương án phù hợp, sáng tạo nhanh chóng. Điều này rút ngắn thời gian thử nghiệm và tăng khả năng phát triển các ý tưởng đột phá.
3. Tối ưu hóa mẫu thử (Prototype)
Với sự hỗ trợ của công nghệ AI, doanh nghiệp có thể tự động thiết kế và mô phỏng các mẫu thử, kiểm tra tính khả thi của sản phẩm. Hơn nữa, AI có thể đưa ra các dự báo hành vi tương tác của người tiêu dùng giúp dễ dàng điều chỉnh mẫu thử ngay giai đoạn đầu tiên giả lập, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể so với cách làm thủ công.
4. Kiểm tra và phản hồi thông minh
Thay vì phụ thuộc vào các phương pháp khảo sát truyền thống, doanh nghiệp có thể sử dụng AI để theo dõi trực tiếp hành vi người dùng và phân tích các tương tác trực tuyến theo thời gian thực. Thông qua máy học (machine learning), công nghệ này giúp dự đoán chính xác các xu hướng phản ứng của khách hàng, từ đó nhận diện nhanh chóng những điểm chưa hoàn thiện. Điều này giúp doanh nghiệp nắm bắt dữ liệu tức thì và hỗ trợ doanh nghiệp kịp thời điều chỉnh sản phẩm hoặc dịch vụ, giúp tối ưu hóa hiệu quả ngay trong quá trình thử nghiệm.
5. Tự động hóa quy trình và tối ưu hóa nguồn lực
Kết hợp AI vào quy trình Design Thinking giúp tự động hóa các quy trình lặp lại, giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những khâu sáng tạo và quan trọng hơn. AI hỗ trợ đắc lực trong việc xử lý dữ liệu phức tạp, đánh giá tính khả thi của các ý tưởng và đề xuất phương án tối ưu dựa trên nguồn lực sẵn có của doanh nghiệp. Nhờ đó, tổ chức tiết kiệm được thời gian và chi phí, đồng thời còn tăng tính linh hoạt cũng như khả năng sáng tạo trong suốt quá trình phát triển sản phẩm.
6. Tạo ra các giải pháp cá nhân hóa
Công nghệ AI có khả năng phân tích chi tiết dữ liệu người dùng để đưa ra những gợi ý và giải pháp phù hợp với từng nhu cầu của mỗi cá nhân. Ứng dụng này phát huy hiệu quả cao trong các lĩnh vực như Marketing, chăm sóc sức khỏe và giáo dục, nơi việc thấu hiểu khách hàng giúp doanh nghiệp xây dựng những trải nghiệm mang tính cá nhân hóa và tạo ra giá trị thực tế cho người dùng.
7. Dự báo và phân tích xu hướng
Sự kết hợp giữa AI và Design Thinking hỗ trợ doanh nghiệp khai thác dữ liệu để định hướng chiến lược thiết kế và dự báo chính xác nhu cầu của người dùng trong tương lai. Khả năng phân tích này giúp đội ngũ phát triển các sản phẩm, dịch vụ tiên tiến, từ đó chủ động đón đầu các xu hướng mới. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể phản ứng nhanh chóng và hiệu quả trước những thay đổi liên tục của thị trường.
VII. Một số câu hỏi thường gặp về Design thinking

Một số câu hỏi thường gặp về Design thinking
1. Sự khác biệt giữa Design thinking và thiết kế trải nghiệm người dùng (UX) là gì?
Tư duy thiết kế đóng vai trò là một phương pháp luận giải quyết vấn đề tổng thể. Phương pháp này tập trung vào việc thấu cảm với con người, từ đó khơi gợi các ý tưởng sáng tạo và thử nghiệm để tìm ra những giải pháp đổi mới cho sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình kinh doanh.
Thiết kế UX đi sâu vào quá trình xây dựng các sản phẩm và dịch vụ cụ thể dựa trên nhu cầu, hành vi thực tế của khách hàng. Mục tiêu cốt lõi của UX là đảm bảo tính hiệu quả, dễ sử dụng và mang lại sự hài lòng khi người dùng tương tác trực tiếp với sản phẩm.
Về mặt vận hành, hai khái niệm này thường được triển khai song song để bổ trợ cho nhau. Tư duy thiết kế cung cấp một khung tư duy chiến lược giúp doanh nghiệp hiểu rõ “bài toán” của người dùng, còn thiết kế UX cung cấp các kỹ thuật và quy trình chuyên môn để “giải” bài toán đó một cách trực quan nhất. Sự kết hợp này giúp các đội ngũ tạo ra những sản phẩm không chỉ có tính đột phá mà còn đáp ứng chính xác kỳ vọng của thị trường.
2. Hãy đưa ra một vài ví dụ thực tế về tư duy thiết kế?
Design Thinking đã chứng minh giá trị thực tiễn thông qua giải quyết các thách thức trong kinh doanh và vận hành. Dưới đây là hai ví dụ điển hình về cách các doanh nghiệp hàng đầu áp dụng phương pháp này để tạo ra bước ngoặt quan trọng.
Toyota: Toyota đã tạo nên một cuộc cách mạng trong ngành công nghiệp ô tô khi áp tư duy thiết kế vào quy trình vận hành. Thay vì duy trì các quy trình cứng nhắc, đội ngũ quản lý trực tiếp xuống xưởng sản xuất để nhận diện những điểm nghẽn và áp lực mà nhân viên đang gặp phải, đồng thời đối chiếu với các yêu cầu về chất lượng từ thị trường.
Từ những quan sát thực tế, doanh nghiệp triển khai các cải tiến quy mô nhỏ để kiểm tra hiệu quả ngay lập tức. Những phương án tốt được giữ lại, những điểm chưa phù hợp được loại bỏ hoặc tinh chỉnh ngay dựa trên kết quả vận hành tại chỗ. Cách tiếp cận này giúp Toyota thiết lập một hệ thống sản xuất tinh gọn, giảm thiểu tối đa lãng phí và đảm bảo mọi sản phẩm đầu ra đều đạt tiêu chuẩn.
3. Tư duy thiết kế có thể hỗ trợ phát triển sản phẩm như thế nào?
Trong quy trình phát triển sản phẩm, tư duy thiết kế giúp doanh nghiệp chuyển đổi nhu cầu trừu tượng của thị trường thành các giải pháp thiết thực và có lợi thế cạnh tranh cao.
Khởi đầu bằng tìm hiểu động lực và những rào cản thực tế mà khách hàng đang đối mặt. Nhận diện chính xác các vấn đề tiềm ẩn giúp doanh nghiệp phát triển những tính năng thực sự thiết thực, giải quyết đúng kỳ vọng của thị trường.
Dựa trên những kỳ vọng đó, tư duy thiết kế giúp thúc đẩy giai đoạn sáng tạo bằng cách mở rộng phạm vi ý tưởng. Trong giai đoạn này, các phương pháp mới được đưa ra một cách đa dạng mà không bị gò bó bởi các đánh giá khắt khe ban đầu.
Áp dụng Design Thinking giúp doanh nghiệp xác định rõ điểm giao thoa giữa nhu cầu của khách hàng, khả năng triển khai công nghệ và hiệu quả kinh tế dài hạn. Thay vì theo đuổi những ý tưởng thiếu tính thực tiễn, phương pháp này giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các giải pháp khả thi, có khả năng tạo ra giá trị và chuyển đổi rõ ràng. Hãy truy cập ngay trang Business Up mỗi ngày để cập nhật tin tức về Marketing mới nhất nhé!
>>>Tham khảo một số bài viết khác
Nếu doanh nghiệp đang quan tâm đến các giải pháp Marketing hiệu quả, hãy kết nối với Business Up ngay để nhận được tư vấn miễn phí bạn nhé!
Hotline: 028 6650 5496
Email: contact@businessup.vn
Fanpage: Business Up – Digital Marketing
Website: https://businessup.vn/





