Mục lục bài viết

Ngành bán lẻ đang trải qua một giai đoạn chuyển mình mạnh mẽ khi thói quen mua sắm của người tiêu dùng thay đổi liên tục. Khách hàng không chỉ tìm kiếm sản phẩm tốt mà còn mong muốn sự thuận tiện, minh bạch và trải nghiệm nhất quán giữa online và cửa hàng. Điều này buộc doanh nghiệp phải nhìn lại cách tiếp cận khách hàng, cách vận hành và cả cách kể câu chuyện thương hiệu của mình. Trong đó, việc xây dựng một kế hoạch digital marketing ngành bán lẻ chi tiết là ưu tiên hàng đầu.

I. Tổng quan: Thách thức khi làm Marketing cho ngành Bán lẻ

kế hoạch digital marketing ngành bán lẻ

Thách thức khi làm marketing cho ngành bán lẻ

Thị trường bán lẻ tại TP. Hồ Chí Minh là thị trường cạnh tranh nhất cả nước, nơi các thương hiệu quốc tế và nội địa đều tập trung. Điều này tạo ra những thách thức đặc thù riêng cho ngành:

  • Sức ép cạnh tranh đối thủ trên nhiều nền tảng:
    • Cần liên tục đấu thầu quảng cáo với các đối thủ lớn và nhỏ trong cùng một khu vực địa lý hẹp (quận/phường).
    • Hành vi khách hàng phức tạp, họ có xu hướng tìm kiếm online (trên Google, Social Media) nhưng ra quyết định mua tại cửa hàng vật lý, đòi hỏi chiến lược O2O phải cực kỳ tinh vi.
  • Chi phí vận hành và Marketing cao:
    • Chi phí quảng cáo (CPM, CPC) thường cao hơn do ngành hàng bán lẻ phổ biến ở nhiều hơn và nhu cầu quảng cáo lớn.
    • Áp lực về việc cung cấp dịch vụ giao hàng nhanh (Same-day Delivery) và logistics chất lượng.
  • Khó khăn trong Quản lý Dữ liệu O2O (Online–to–Offline):
    • Việc đồng bộ dữ liệu tồn kho, khuyến mãi giữa các điểm bán trực tiếp với nền tảng Digital (Website/App) thường gặp trục trặc, dẫn đến trải nghiệm không nhất quán cho khách hàng.
    • Thách thức lớn nhất là đo lường chính xác khách hàng click quảng cáo Digital nào đã dẫn đến giao dịch tại cửa hàng.

II. Mục tiêu Digital Marketing

Xây dựng một lộ trình có hệ thống, minh bạch và có thể đo lường được, giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ hiệu quả đầu tư (ROI) theo từng giai đoạn phát triển. Đồng thời đảm bảo mọi hoạt động đều dựa trên dữ liệu thực tế để liên tục cải thiện tỷ lệ chuyển đổi trên mọi điểm chạm của khách hàng.

1. Mục tiêu ngắn hạn (3-6 tháng)

Mục tiêu tập trung vào thiết lập và xác nhận hệ thống đo lường (Tracking), kiểm tra tính khả thi (Viability) và thu thập dữ liệu nền tảng.

  • Thu thập dữ liệu khách hàng:
    • Hoàn tất việc cài đặt, kiểm tra và xác nhận tính chính xác 100% của các mã theo dõi (Pixel, GA4, GTM) cho các sự kiện cốt lõi trên Website/App.
    • Xây dựng hệ thống thu thập Leads cơ bản (Popup/Form) trên trang sản phẩm chủ lực.
    • Phân khúc và phân loại tệp khách hàng tiềm năng ban đầu dựa trên vị trí địa lý để chuẩn bị cho quảng cáo khu vực.
  • Xác định CPA/ROAS khả thi:
    • Chạy thử nghiệm chiến dịch chuyển đổi quy mô nhỏ để xác định CPA và ROAS sàn cho từng nhóm sản phẩm trọng điểm.
    • Phân tích và tối ưu hóa các loại hình quảng cáo có hiệu suất cao nhất trong  tháng đầu để làm cơ sở cho ngân sách.
    • Thiết lập báo cáo tự động hóa hàng tuần để theo dõi các chỉ số CPA/ROAS ngay lập tức.
  • Tối ưu hóa Local SEO cơ bản:
    • Hoàn thiện hồ sơ Google My Business cho tất cả các cửa hàng, bổ sung đầy đủ ảnh, giờ làm việc và dịch vụ.
    • Thực hiện phản hồi nhanh chóng (dưới 24 giờ) cho tất cả các đánh giá mới trên GMB và các nền tảng đánh giá khác.
    • Tối ưu các trang “Liên hệ” hoặc “Tìm cửa hàng” trên Website với từ khóa địa phương (ví dụ: “Mua [Sản phẩm] ở Quận 1”).
  • Thu thập Leads ban đầu và Xây dựng Tệp Khách hàng:
    • Thu thập đủ lượng Leads (Email/SĐT) để tạo tệp đối tượng tùy chỉnh (Custom Audience) cho các chiến dịch Remarketing/Lookalike.
    • Tạo chiến dịch Giveaway/Mini-game trên Social Media để thu hút người dùng mới, tăng Reach và thu thập dữ liệu.
    • Phân tích các kênh thu thập Leads hiệu quả nhất (Website, Facebook, Zalo) để phân bổ ngân sách tối ưu hơn.

2. Mục tiêu trung hạn (6-12 tháng)

Ở trung hạn, doanh nghiệp cần ưu tiên tối ưu từng điểm chạm dựa trên dữ liệu hành vi, nhằm cải thiện chuyển đổi và kiểm soát chi phí. Những điều chỉnh trong giai đoạn này tạo ra tác động trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh hàng tháng.

  • Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi trang (CVR):
    • Thực hiện A/B Testing liên tục cho các yếu tố quan trọng trên trang sản phẩm: vị trí CTA, mô tả sản phẩm, và hình ảnh/video.
    • Giảm thiểu các bước trong quy trình thanh toán (Checkout) và cung cấp nhiều tùy chọn thanh toán linh hoạt.
    • Tối ưu hóa tốc độ tải trang trên Mobile, đặc biệt là tại các quận có lưu lượng truy cập cao.
  • Chiến lược tăng trưởng SEO 
    • Mở rộng nội dung bằng các bài viết so sánh, review và hướng dẫn chuyên sâu cách mua sắm, tìm hiểu tính năng, chất liệu và bài viết khắc phục sự cố đơn giản nhằm thu hút nhóm người dùng đang tích cực tìm kiếm giải pháp trước khi ra quyết định mua.
    • Thực hiện chiến lược Off-page SEO bằng cách tìm kiếm cơ hội Guest Post hoặc hợp tác Backlink với các Blog/Website uy tín trong ngành.
    • Tối ưu hóa nội dung cũ, đặc biệt là các bài viết đã có vị trí xếp hạng tiềm năng.
  • Tối ưu chi phí
    • Phân bổ ngân sách cho các chiến dịch Remarketing và Dynamic Ads, vì đây là những nhóm quảng cáo có tỉ suất hoàn vốn (ROAS) cao và mang lại chuyển đổi ổn định từ nhóm khách hàng đã có ý định mua.
    • Đẩy mạnh sản xuất Organic Content chất lượng trên Social Media nhằm tăng tương tác tự nhiên, cải thiện mức độ hiện diện thương hiệu và giảm dần sự phụ thuộc vào Paid Ads.
    • Ứng dụng Geo-targeting nâng cao để tập trung ngân sách vào các khu vực có hiệu suất chuyển đổi cao, giúp tối ưu chi phí và tăng hiệu quả quảng cáo.
  • Triển khai Lead Nurturing
    • Thiết lập chuỗi Email hoặc Zalo Automation gửi nội dung có giá trị cho khách hàng. Ví dụ: Hướng dẫn sử dụng sản phẩm hoặc giải đáp nhu cầu nhu cầu khách hàng thay vì chỉ gửi ưu đãi giảm giá.
    • Triển khai Re-engagement Series kích hoạt những khách hàng đã lâu ngừng tương tác, khuyến khích họ quay lại tiếp tục hành trình mua sắm.

3. Mục tiêu dài hạn (1-2 năm)

Mục tiêu dài hạn đóng vai trò như “khung chiến lược” để toàn bộ hoạt động chuyển từ ngắn hạn sang mô hình phát triển bền vững và khả năng tạo khác biệt trong thị trường bán lẻ.

  • Nâng cấp công nghệ & cá nhân hóa (Hyper-Personalization)
    • Kết nối dữ liệu mua hàng từ CRM/POS vào hệ thống quảng cáo để tạo ra thông điệp và gợi ý sản phẩm “đúng người – đúng nhu cầu”, giúp mỗi khách hàng thấy nội dung phù hợp với hành vi của chính họ.
    • Sử dụng Chatbot/AI có khả năng tự xử lý các yêu cầu phức tạp, giúp khách hàng được hỗ trợ nhanh chóng mà không cần chờ nhân viên phản hồi.
  • Tăng trưởng doanh số và lợi nhuận 
    • Triển khai Loyalty Program kỹ thuật số để tăng tần suất mua và giá trị dài hạn của khách hàng (CLV). Cá nhân hóa ưu đãi và theo dõi mức độ gắn bó của từng nhóm khách hàng để tối ưu chi phí.
    • Mở rộng danh mục từ khóa SEO bao phủ toàn bộ nhu cầu tìm kiếm, từ các thông tin, so sánh cho đến những từ khóa thương mại có mức cạnh tranh cao giúp tăng lượng tiếp cận tự nhiên và mang khách hàng chất lượng về website.
    • Thiết lập hệ thống đo lường O2O toàn diện để kết nối dữ liệu Online và Offline. Điều này giúp phân bổ ngân sách Digital dựa trên tổng doanh thu tạo ra từ online và offline.
  • Nâng tầm vị thế thương hiệu trên thị trường ngách
    • Đạt được vị thế dẫn đầu trong việc tìm kiếm tự nhiên (SEO) cho các từ khóa ngành hàng cạnh tranh nhất.
    • Xây dựng network KOC và Micro-Influencer tại TP.HCM để tạo ra nội dung UGC chân thật, hỗ trợ tăng độ tin cậy và thúc đẩy quyết định mua hàng.
    • Tối ưu các hoạt động brand marketing đưa thương hiệu trở thành tên được khách hàng nghĩ đến đầu tiên khi nói về phân khúc sản phẩm chiến lược.

III. Phân tích nội bộ doanh nghiệp

Trong bối cảnh bán lẻ vận hành trên một hệ sinh thái phân phối phức tạp và có mức độ cạnh tranh cao. Phân tích nội bộ trở thành bước then chốt giúp doanh nghiệp nhận diện năng lực cốt lõi, cấu trúc vận hành và mức độ sẵn sàng cho các chiến lược. Đảm bảo mọi hoạt động được thiết kế dựa trên sức mạnh nội bộ và khả năng thực thi thực tế của doanh nghiệp.

1. Điểm mạnh

Điểm mạnh của doanh nghiệp là bước cần thiết trong quá trình xây dựng kế hoạch cho ngành bán lẻ giúp định vị rõ lợi thế cạnh tranh, lựa chọn hướng triển khai phù hợp tạo ra tác động truyền thông hiệu quả nhất.

  • Chất lượng sản phẩm & nguồn hàng: 
    • Sản phẩm đã được chứng nhận/có uy tín về chất lượng. Có thể tìm kiếm nguồn gốc rõ ràng.
    • Chính sách bảo hành/đổi trả tốt nhất, vượt trội so với đối thủ.
  • Nhân sự & dịch vụ khách hàng
    • Đội ngũ nhân viên bán hàng được đào tạo chuyên sâu về sản phẩm. 
    • Có khả năng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trực tiếp tại cửa hàng. 
    • Hệ thống hotline hoạt động hiệu quả.
  • Hệ thống cửa hàng & mạng lưới bán lẻ (Retail Network) 
    • Hệ thống cửa hàng được bố trí tại các vị trí đắc địa, dễ tiếp cận và có khả năng thu hút lưu lượng khách tự nhiên.
    • Lợi thế vị trí giúp tối ưu tốc độ giao hàng và giảm chi phí vận chuyển tại khu vực.
    • Khách hàng có thể trực tiếp trải nghiệm, dùng thử sản phẩm trước khi mua, phù hợp mô hình bán lẻ “trải nghiệm tại cửa hàng”.

2. Điểm yếu

Những hạn chế, thiếu sót làm giảm khả năng cạnh tranh trong việc đạt mục tiêu kinh doanh.

  • Quản lý vận hành và chuỗi cung ứng kém hiệu quả 
    • Quy trình quản lý hàng tồn kho lỗi thời hoặc không chính xác: 
    • tình trạng hết hàng thường xuyên làm mất doanh số và sự hài lòng của khách hàng, ngược lại hàng tồn kho quá nhiều gây ứ đọng vốn và tăng chi phí lưu kho.
    • Tốc độ giao hàng chậm làm giảm trải nghiệm mua hàng, thâm chí khách hàng có thể huỷ đơn chuyển sang mua sản phẩm khác.
    • Việc đóng gói chưa cẩn thận khiến hàng hoá khi vận chuyển bị móp méo làm giảm tính thẩm mỹ của sản phẩm và sự tôn trọng của khách hàng.
  • Đặc tính sản phẩm/dịch vụ
    • Danh mục sản phẩm quá rộng gây khó khăn trong quản lý tồn kho, quá hẹp dễ bị ảnh hưởng bởi xu hướng thị trường thay đổi.
    • Sản phẩm dễ bị sao chép hoặc tính độc quyền không có, dễ bị đối thủ cạnh tranh sao chép.
    • Chiến dịch tiếp thị không hiệu quả và có nhiều phản hồi tiêu cực từ khách hàng về chất lượng sẽ làm suy giảm hình ảnh thương hiệu trong mắt khách hàng.
  • Hiệu suất chuyển đổi hoạt động bán lẻ tại cửa hàng
    • Giảm khả năng mua hàng ngẫu hứng 
    • Khu vực cửa hàng có lưu lượng khách hàng ghé đến giảm sút.
    • Chất lượng dịch vụ ở các chi nhánh cửa hàng khác nhau, làm giảm trải nghiệm mua hàng 

3. Điểm khác biệt cốt lõi (USP)

Năng lực cốt lõi là yếu tố quyết định để doanh nghiệp bán lẻ xây dựng được lợi thế thị trường không thể bị thách thức. Bên cạnh đó, còn là chất xúc tác để tối đa hóa giá trị khách hàng và nâng cao hiệu suất vốn, đảm bảo sự vượt trội.

  • Cam kết về sản phẩm
    • Chất liệu sản phẩm không chứa chất độc hại cho con người.
    • Hỗ trợ sửa chữa với chi phí ưu đãi thấp cho khách hàng khi mua hàng của công ty.
    • Tổ chức chương trình tái chế theo định kỳ với mức giá ưu đãi, biến sản phẩm thành một tài sản có giá trị.
  • Năng lực thích ứng từng thị trường 
    • Phân tích nhu cầu sử dụng từng địa phương hoặc từng khu vực nhỏ để tự động điều chỉnh danh mục sản phẩm và chiến lược định giá cho phù hợp với sở thích, thu nhập và thói quen mua sắm của từng địa phương đó.
    • Chiến lược định giá khác nhau tùy theo sức mua và mức độ cạnh tranh mà có các chương trình khuyến mãi riêng biệt từng khu vực phù hợp.
    • Tuyển dụng nhân viên địa phương có sự am hiểu về ngôn ngữ, phong tục và khả năng tiêu dùng để tạo sự thân thiện và khả năng thấu hiểu mua hàng của người địa phương.
  • Hỗ trợ khách hàng 
    • Mọi yêu cầu phức tạp đều được xử lý bởi nhân sự có kỹ năng chuyên môn cao, làm hạn chế thời gian chờ đợi quyết định từ nhiều vị trí.
    • Đội ngũ nhân viên chuyên tìm hiểu các vấn đề tiềm ẩn để chủ động hỗ trợ khách hàng trước khi họ nhận ra hoặc phàn nàn về sự cố.
    • Doanh nghiệp sử dụng công nghệ dành riêng cho nội bộ để dự đoán các câu hỏi thường gặp dựa trên ngữ cảnh mua hàng của khách hàng và chủ động gửi giải pháp hoặc thực hiện các video hướng dẫn cụ thể.

IV. Phân tích chân dung khách hàng tiềm năng (Buyer Personal)

kế hoạch digital marketing ngành bán lẻ

Để tối ưu chiến dịch digital cần phân tích chân dung khách hàng

Xây dựng chân dung khách hàng (Buyer Personal) phải được định vị là một kỷ luật phân tích nâng cao. Mục tiêu không chỉ là mô tả đối tượng, mà là phát triển các mô hình phân khúc dự đoán, liên kết trực tiếp giữa các biến dữ liệu hành vi (Behavioral Variables) thu thập được từ Nền tảng Dữ liệu Khách hàng và ý định chuyển đổi. Điều này thiết lập nền tảng kỹ thuật cho việc áp dụng các chiến lược siêu cá nhân hóa và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực marketing.

1. Nhóm 1: Khách hàng tiềm ẩn (sẽ có nhu cầu trong tương lai)

Đây là nhóm khách hàng trẻ tuổi, chưa có nhu cầu mua sắm cụ thể, nhưng là lực lượng tiềm năng. Hoạt động nội dung sẽ tập trung vào các dữ liệu xu hướng (Trend data) để tăng độ phủ sóng tự nhiên (Organic Reach).

  • Đặc điểm: Đây là nhóm khách hàng trẻ tuổi, thường xuyên hoạt động trên các nền tảng giải trí và mạng xã hội (TikTok, YouTube). Họ tìm kiếm thông tin mang tính khám phá, giải trí, chưa có nhu cầu mua hàng cụ thể.
  • Chiến lược nội dung: Cần tập trung vào việc tăng nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) và giáo dục thị trường nhẹ nhàng.
    • Sản xuất các nội dung giải trí, theo Trend (Video ngắn, Challenge) để tăng độ nhận diện thương hiệu
    • Tạo nội dung (mẹo vặt, Infographic) để xây dựng kiến thức hữu ích.
    • Thiết lập Cộng đồng/Group để theo dõi xu hướng và nhu cầu mua hàng của khách hàng.

2. Nhóm 2: Khách hàng tiềm năng (đang có nhu cầu tìm hiểu)

Đây là nhóm khách hàng đang ở giai đoạn nghiên cứu (Consideration Stage), đang tìm kiếm thông tin và so sánh. Chiến lược cho nhóm này không phải là bán hàng trực tiếp, mà là xây dựng niềm tin thông qua việc cung cấp kiến thức chuyên sâu, giá trị cao và tinh lọc dữ liệu khách hàng tiềm năng (lead nurturing). Việc duy trì tương tác và thu thập thông tin cá nhân sẽ là chìa khóa để chuyển đổi họ trong tương lai:

  • Đặc điểm: Khách hàng đang tìm hiểu, chưa sẵn sàng ra quyết định mua hàng ngay. Thường truy cập web để tìm thông tin, đọc bài hướng dẫn, so sánh sản phẩm.
  • Chiến lược nội dung: Chiến lược nội dung tập trung vào xây dựng nhận thức, cung cấp kiến thức hữu ích và duy trì tương tác với khách hàng.
    • Web: Cung cấp thông tin chi tiết, giải thích, hướng dẫn sử dụng, so sánh sản phẩm, FAQ, bài viết Blog chuyên sâu.
    • Fanpage: Chia sẻ nội dung hình ảnh/video minh họa, mẹo sử dụng sản phẩm, câu chuyện khách hàng, livestream tư vấn, mini game để tăng tương tác.
    • Lưu giữ thông tin truy cập: Thu thập dữ liệu khách hàng qua đăng ký nhận tin, form liên hệ, chatbot để giới thiệu sản phẩm mới, thông báo ưu đãi hoặc chương trình khuyến mãi.

3. Nhóm 3: Khách hàng tiềm lực (có nhu cầu cấp thiết)

Đây là nhóm khách hàng đã vượt qua giai đoạn cân nhắc và đang ở giai đoạn chốt với các tín hiệu mua hàng rõ ràng (High-Intent Keywords). Chiến lược cho nhóm này đòi hỏi sự can thiệp kỹ thuật ngay lập tức nhằm giảm thiểu ma sát trong quy trình thanh toán và tối đa hóa tỷ lệ chuyển đổi:

  • Đặc điểm: Khách hàng đã sẵn sàng ra quyết định mua hàng. Họ sử dụng các từ khóa có ý định mua hàng cao.
  • Chiến lược nội dung: Tập trung vào giá trị chuyển đổi hỗ trợ khách hàng ra quyết định mua hàng dễ dàng và hiệu quả.
    • Tối ưu hóa Landing Page và Call-to-Action (CTA) để đảm bảo trải nghiệm mua hàng nhanh chóng, đơn giản.
    • Tăng cường Tư vấn trực tiếp nhanh chóng (Live Chat, Zalo).

V. Hành trình mua hàng của khách hàng

Hành trình mua hàng trong ngành bán lẻ được cấu thành bởi các giai đoạn liên tục, phản ánh cách khách hàng nhận diện nhu cầu, đánh giá thông tin và lựa chọn sản phẩm phù hợp trong bối cảnh trải nghiệm đa kênh ngày càng phức tạp. Việc phân tích rõ từng giai đoạn giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược nội dung, tối ưu hành vi tìm kiếm và tạo ra trải nghiệm mua sắm nhất quán trên toàn hệ sinh thái thương hiệu.

1. Giai đoạn nhận biết (Awareness)

Đặc điểm khách hàng: Khách hàng cảm thấy muốn đổi sản phẩm, cần vật dụng mới hoặc bắt gặp xu hướng mới nhưng không biết sản phẩm nào phù hợp với nhu cầu. Chưa có tiêu chí mua hàng cụ thể, đang xem thông tin và hình ảnh về sản phẩm, xu hướng lựa chọn hàng.

  • Hành vi tìm kiếm: 
    • Tạo video ngắn gợi cảm hứng, bài ảnh before–after, nội dung theo trend để xuất hiện tự nhiên đúng lúc họ đang lướt.
    • Tối ưu SEO cho từ khóa dài, tạo bài blog/toplist dễ đọc, hình đẹp, nội dung mang tính gợi ý.
  • Mục tiêu doanh nghiệp:
    • Sử dụng hình ảnh sản phẩm theo ngữ cảnh đời sống thật, xuất hiện ở các trang mạng xã hội mà khách hàng hay ghé như Tiktok, Facebook hoặc cửa hàng trưng bày.
    • Chia sẻ mẹo sử dụng, ý tưởng phối hợp, giải pháp cho thói quen sử dụng hàng ngày.
    • Dùng content gắn với phong cách sống, chủ đề theo mùa, hoặc sự kiện để khách hàng dễ liên tưởng.
    • Duy trì hình ảnh nhất quán, giới thiệu giá trị thương hiệu và đánh giá tích cực để khách hàng ghi nhớ.

2. Giai đoạn tìm hiểu (Consideration)

Đặc điểm khách hàng: Đã biết rõ nhu cầu và đang cân nhắc giữa nhiều lựa chọn về giá cả, chất lượng, tính năng, độ bền, đánh giá từ khách hàng trước, chế độ bảo hành.

  • Hành vi tìm kiếm: 
    • Tạo bài so sánh trung thực, video review thật, nội dung mô tả chi tiết từng dòng sản phẩm.
    • Thu thập UGC, chạy quảng cáo dùng review thật, tối ưu rating và bình luận trên social/ e-commerce.
  • Mục tiêu doanh nghiệp:
    • Đưa ra bảng so sánh mẫu mã, công dụng, kích thước, chất liệu theo từng nhu cầu để khách hàng tự chọn.
    • Cho khách thấy sản phẩm dùng thực tế ra sao, độ tiện ích, trải nghiệm thật qua video review thật hoặc UGC.
    • Dùng FAQ ngắn gọn về chất lượng, cách dùng, nguồn gốc để xoá băn khoăn.
    • Trưng bày sản phẩm dùng thử tại cửa hàng 

3. Giai đoạn ra quyết định (Decision)

Đặc điểm khách hàng: Đã thu hẹp lựa chọn còn 1 – 2 thương hiệu. Cần lý do thuyết phục để yên tâm chọn lựa đúng.

  • Hành vi tìm kiếm:
    • Tối ưu landing page, đặt thông tin chính sách rõ ràng (đổi trả, bảo hành, giao hàng), đặt CTA nổi bật.
    • Tạo thư viện review thực tế, đăng video sử dụng trong bối cảnh đời sống, làm nội dung “Dành cho ai – không dành cho ai” để giúp khách tự đưa ra quyết định.
  • Mục tiêu doanh nghiệp: 
    • Hiển thị chính sách đổi trả minh bạch, bảo hành dễ hiểu, hoặc ưu đãi đang áp dụng.
    • Rút gọn thao tác thanh toán, thông tin vận chuyển rõ ràng, giao diện dễ chọn size/ mẫu.
    • Hiển thị đánh giá thật từ khách gần đây, chứng minh hàng chính hãng, minh bạch về tồn kho.
    • Đưa ra combo chọn nhanh, gợi ý phiên bản phù hợp nhất dựa trên hành vi khách xem.

VI. Phân tích đối thủ cạnh tranh

Trong bối cảnh bán lẻ cạnh tranh ngày càng khốc liệt, phân tích đối thủ cần được tiếp cận như một quá trình nhìn lại toàn bộ thị trường: Họ đang phục vụ ai, vận hành ra sao, tạo khác biệt bằng điều gì và duy trì trải nghiệm khách hàng theo cách nào. Khi nắm rõ cách mỗi đối thủ xây dựng vị thế doanh nghiệp của anh/chị, doanh nghiệp có thể xác định được đâu là điểm mạnh thực sự, đâu là khoảng trống chưa được khai thác và từ đó phát triển hướng đi phù hợp cho giai đoạn tiếp theo.

1. Đối thủ cùng phân khúc

Nhóm đối thủ cùng phân khúc có định vị tương đương doanh nghiệp của anh/chị, vận hành ổn định và nội dung được vận hành theo guideline thương hiệu để đảm bảo sự nhất quán trên mọi kênh phân phối.

  • Truyền thông số
    • Xác định họ mạnh ở mạng xã hội nào (Facebook, TikTok, YouTube, Google, website).
    • Họ dùng cách kể chuyện thương hiệu thế nào? Dạng nội dung nào họ ưu tiên?
    • Có bảng mô tả sản phẩm, tính tiện lợi, dịch vụ bổ sung, hình ảnh/clip thể hiện trải nghiệm thực tế.
  • Mô hình vận hành kênh
    • Có hệ thống content pillar rõ ràng
    • Tần suất tăng đều, ưu tiên video hướng dẫn/giải thích
    • Vận hành theo quy trình chuẩn: sản xuất-tối ưu-phân phối-remarketing
  • Chiến lược phân phối:
    • Thiết lập hệ thống remarketing phân tầng ở mức cơ bản trong toàn bộ hành trình người dùng.
    • Chạy quảng cáo hiệu suất mạnh vào mùa cao điểm 
  • Mục tiêu:
    • Mở rộng từ khóa SEO, tăng hiện diện trên TikTok/YouTube và phát triển cộng đồng khách hàng.
    • Đẩy mạnh hiệu suất quảng cáo mạnh mẽ (nhất là vào mùa cao điểm) để tối đa hóa Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate).

2. Đối thủ dưới phân khúc

Nhóm đối thủ dưới phân khúc thường có nguồn lực hạn chế và xuất hiện thương hiệu trên thị trường còn yếu.

  • Truyền thông số
    • Phụ thuộc chủ yếu vào Facebook
    • Tik Tok chỉ đăng nội dung tự phát, không theo chiến lược
    • Tốc độ tải trang Website yếu và không tối ưu được
  • Mô hình vận hành nội dung
    • Nội dung rời rạc, thiếu hệ thống
    • Thiên về hình ảnh thô, video review thiếu chuyên nghiệp
    • Không có nội dung định kỳ hoặc series.
  • Chiến lược phân phối
    • Hầu như không có chiến lược paid rõ ràng
    • Không triển khai remarketing
    • Phần lớn dựa vào lượt theo dõi tự nhiên
  • Mục tiêu
    • Chiếm lĩnh nhận diện trên các kênh mà họ đang yếu để tạo khoảng cách chất lượng.
    • Thu hút tệp khách của họ bằng nội dung tập trung vào giá trị, chạy quảng cáo. 

3. Đối thủ trên phân khúc

Các đối thủ trên phân khúc được định vị cao cấp, với nội dung chất lượng vượt trội và chiến lược chuyển đổi phù hợp với thị trường, tối ưu nguồn lực và phân khúc chiến lược cạnh tranh hiệu quả.

  • Truyền thông số
    • Xuất hiện đa kênh: Website/Blog, Tiktok, Quảng cáo trực tuyến, Email marketing
    • SEO mạnh, có traffic ổn định từ nội dung chuyên sâu
    • Google Ads, Facebook Ads chạy với phạm vi phủ rộng và mức độ xuất hiện cao.
  • Mô hình vận hành nội dung
    • Có đội ngũ sản xuất chuyên nghiệp
    • Nội dung đa dạng: video chất lượng cao, bài SEO
    • Chiến lược content theo từng phân khúc khách hàng.
  • Chiến lược phân phối
    • Chiến lược phân phối nội dung kết hợp giữa organic traffic và kênh trả phí để mở rộng độ phủ. 
    • Toàn bộ hành trình người dùng được vận hành theo mô hình phễu đầy đủ, từ nhận biết đến mua hàng và quay lại. 
    • Remarketing được chia theo nhiều tầng, dựa trên mức độ quan tâm và hành vi của từng nhóm khách để tối ưu khả năng chuyển đổi.
  • Mục tiêu:
    • Tập trung vào nhóm khách mục tiêu mà họ bỏ trống, xây dựng USP khác biệt.
    • Tối ưu hiệu suất quảng cáo bằng cách chạy performance ads thông minh, nhắm “khoanh vùng” chi phí thấp.

VII. Xây dựng thương hiệu số (Digital Branding)

kế hoạch digital marketing ngành bán lẻ

Tại sao cần xây dựng thương hiệu số

Tầm ảnh hưởng trên các kênh digital phải được xây dựng đồng bộ và chuyên nghiệp, giúp khách hàng nhận diện giá trị dịch vụ ngay từ lần tương tác đầu tiên. Chiến lược hiệu quả dẫn dắt hành vi khách hàng từ nhận biết đến sử dụng dịch vụ một cách tự nhiên và hiệu quả.

1. Quản trị thương hiệu số (Online Reputation Management)

Quản trị thương hiệu số là yếu tố sống còn để duy trì uy tín và niềm tin khách hàng trên môi trường digital. Việc theo dõi và phản hồi thông tin trên các nền tảng số giúp doanh nghiệp kiểm soát hình ảnh, củng cố thương hiệu và tăng cường trải nghiệm khách hàng.

  • Theo dõi review & rating trên kênh chính: Website, Google My Business, Facebook; đảm bảo mọi đánh giá được phản hồi kịp thời, giải quyết vấn đề thắc mắc của khách hàng.
  • Tương tác trên social media: Comment, inbox trên Instagram, TikTok, Zalo dùng ngôn ngữ thân thiện, chuyên nghiệp để tăng lòng tin.
  • Tạo nội dung chứng thực tích cực: Case study, câu chuyện đời thực; chia sẻ trên website và social media để xây dựng hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp.

2. Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (Personalization)

Cá nhân hóa trải nghiệm giúp tăng mức độ gắn kết với khách hàng, cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và nâng cao sự hài lòng trong cả hành trình mua hàng trực tuyến và tại cửa hàng. Thông tin cá nhân, hành vi mua và sở thích của khách được sử dụng để tùy biến thông điệp và trải nghiệm.

  • Gợi ý dịch vụ/sản phẩm theo hành vi: Dựa trên lịch sử tìm kiếm, giỏ hàng, hoặc tương tác trước đó trên website/app.
  • Thông báo & ưu đãi cá nhân qua digital: Email, SMS, push notification với nội dung phù hợp nhu cầu và phân khúc khách hàng.
  • Trải nghiệm tại cửa hàng tùy biến: Sử dụng CRM để nhân viên gợi ý dịch vụ hoặc hỗ trợ nhanh, dựa trên hồ sơ khách hàng và lịch sử tương tác.

3. Xây dựng đội ngũ bán hàng số (Digital Sales Team Enablement)

Đội ngũ bán hàng số đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai chiến lược Digital Branding, tạo trải nghiệm liền mạch giữa digital và thực tế. Cách thức vận hành, tốc độ phản hồi và công cụ hỗ trợ quyết định trực tiếp hiệu quả chuyển đổi.

  • Trang bị công cụ số: CRM, social inbox, ứng dụng hỗ trợ tư vấn trực tuyến để phản hồi khách hàng nhanh và chính xác.
  • Đào tạo quy trình & kỹ năng digital: Tư vấn online/offline, kỹ năng livestream, tạo content hỗ trợ bán hàng, quản lý thông tin khách hàng.
  • Đảm bảo tốc độ phản hồi: Phản hồi nhanh chóng trên nền tảng số và tại cửa hàng, tối ưu trải nghiệm khách và nâng cao tỷ lệ giữ chân.

Để đảm bảo chiến lược Xây dựng Thương hiệu số (Digital Branding) của anh/chị được triển khai chuyên nghiệp và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh, hãy tham khảo dịch vụ: Quản trị nội dung thương hiệu

VIII. Tối ưu các nền tảng Online

Việc tối ưu hoá nền tảng online là thu hẹp khoảng cách tiếp cận khách hàng và thúc đẩy chuyển đổi, tạo lợi thế cạnh tranh.

  • Website: Cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và hữu ích giúp khách hàng hiểu giá trị thực của sản phẩm/dịch vụ và ra quyết định nhanh chóng.
  • Cung cấp thông tin rõ ràng và chính xác nhu cầu khách hàng: Nghiên cứu insight, biên tập nội dung và cập nhật nhanh xu hướng tiêu dùng theo độ tuổi mang đến trải nghiệm tối ưu. 
    • Cách triển khai: Xây dựng cấu trúc nội dung logic theo hành trình khách hàng, chuẩn hóa thông tin sản phẩm, dịch vụ và hướng dẫn sử dụng. Nội dung cá nhân hoá theo phân tích hành vi khách hàng.
    • Mục tiêu: Giúp khách hàng hiểu giá trị dịch vụ, tăng niềm tin và khả năng chuyển đổi, đồng thời tạo dữ liệu insight cho các chiến dịch khác.
  • Social Media: Mạng xã hội là kênh chiến lược để doanh nghiệp tương tác trực tiếp với khách hàng. Khi vận hành đúng, đây sẽ là công cụ mạnh mẽ để chuyển đổi sự quan tâm thành hành động.
    • Facebook: Tập trung vào hình ảnh chất liệu sản phẩm, mẫu mã sản phẩm rõ nét, nội dung thu hút ngắn gọn.
    • Tiktok: Tập trung chất lượng video, đi thẳng vào nội dung, câu hook mạnh ngay 3 giây đầu tiên.
  • Nền tảng E-Commerce: Mở rộng kênh phân phối và tăng cường chuyển đổi doanh số trực tiếp trên các sàn thương mại điện tử.
    • Cách triển khai: Tối ưu trang sản phẩm bằng cách thiết lập thẻ tiêu đề, mô tả sản phẩm chứa từ khoá chính, sử dụng hình ảnh chất lượng cao và video mô tả sản phẩm thực tế.
    • Mục tiêu: Tăng tỷ lệ chuyển đổi trên sàn, đạt số lượng đơn hàng thành công mục tiêu, và cải thiện chỉ số đánh giá gian hàng lên mức tối ưu.

IX. Quảng cáo tìm kiếm khách hàng

Tiếp cận khách hàng đúng lúc khi họ đang chủ động tìm sản phẩm, đồng thời hỗ trợ tối ưu hoá chiến lược mọi hoạt động quảng cáo và tiếp thị trực tuyến dựa trên hành vi thực tế.

1. Google Ads

Google Ads giúp doanh nghiệp bán lẻ tiếp cận khách hàng vào thời điểm họ đang có ý định mua cao nhất (High-Intent), bằng cách hiển thị giải pháp ngay khi họ tìm kiếm.

  • Tối ưu hóa quảng cáo tìm kiếm:
    • Tận dụng từ khoá ý định mua: Sử dụng các từ khóa chứa hành động mua hoặc thương hiệu cụ thể.
    • Nội dung quảng cáo: Tiêu đề phải bao gồm giá trị cốt lõi và CTA rõ ràng, dứt khoát.
  • Kích hoạt quảng cáo mua sắm:
    • Tối ưu feed sản phẩm: Đảm bảo thông tin giá, hình ảnh, tên sản phẩm, và tình trạng hàng tồn kho (Availability) trong Google Merchant Center chính xác và thống nhất.
    • Phân khúc chiến dịch theo lợi nhuận: Tách biệt các sản phẩm bán chạy hoặc sản phẩm có biên lợi nhuận cao thành các chiến dịch riêng để phân bổ ngân sách tối ưu hoá.
  • Remarketing:
    • Tạo danh sách khách hàng đã xem sản phẩm: Nhắm mục tiêu đến những người đã truy cập trang sản phẩm nhưng chưa mua hàng với ưu đãi đặc biệt.
    • Sử dụng quảng cáo hiển thị động: Hiển thị chính xác sản phẩm mà khách hàng đã xem lên kênh hiển thị khác dựa vào hành vi họ đã thực hiện trên để nhắc nhở và tăng khả năng mua hàng.

Để xây dựng và quản lý các chiến dịch Google Ads đảm bảo tối ưu hóa chi phí và lợi nhuận đầu tư (ROAS), mời anh/chị có thể tham khảo dịch vụ Quảng cáo Google của Business Up.

2. Facebook Ads

Với thuật toán thông minh và khả năng hiển thị mục tiêu sâu rộng, Facebook Ads cho phép anh/chị không chỉ hiển thị quảng cáo mà còn cá nhân hóa trải nghiệm của từng khách hàng tiềm năng. Mục tiêu là rút ngắn hành trình từ lúc xem đến lúc mua hàng, tập trung vào:

  • Thúc đẩy chuyển đổi và bán hàng:
    • Tối ưu hóa quảng cáo: Hiển thị các sản phẩm cụ thể từ danh mục (Catalog) của cửa hàng cho những khách hàng có hành vi tương tự người mua hàng.
    • Sử dụng tính năng cửa hàng trên Facebook: Thiết lập và quảng cáo trực tiếp đến cửa hàng ảo để rút ngắn hành trình mua hàng, giúp khách hàng mua sắm ngay trên ứng dụng.
  • Tiếp cận khách hàng mới dựa trên sở thích:
    • Tạo đối tượng tùy chỉnh: Dùng dữ liệu khách hàng hiện tại từ (số điện thoại/email) để tạo đối tượng tương tự nhằm tìm kiếm khách hàng tiềm năng mới.
    • Mục tiêu chi tiết: Kết hợp các sở thích liên quan đến sản phẩm và thương hiệu cạnh tranh.

Nếu anh/chị mong muốn khai thác triệt để các tệp đối tượng phức tạp và tối ưu hiệu suất chi tiêu quảng cáo Facebook một cách chuyên nghiệp, hãy tham khảo dịch vụ: Quảng cáo Facebook Ads

3. Tik Tok Ads

Tik Tok Ads tận dụng sức mạnh của video ngắn, giải trí và tính xu hướng để tiếp cận tệp khách hàng trẻ tuổi, tạo ra nhu cầu mua hàng bộc phát (Impulse Buying).

  • Tạo nhu cầu mua hàng bộc phát: 
    • Tạo video quảng cáo theo xu hướng: Sản xuất video ngắn, nhanh, hài hước và sử dụng âm thanh thịnh hành để tiếp cận nhiều đối tượng người dùng.
    • Sử dụng định dạng quảng cáo In – Feed: Chèn CTA như “Shop Now” hoặc “Tìm hiểu thêm” trực tiếp vào video để khuyến khích hành động ngay lập tức trong luồng nội dung.
  • Tối ưu hoá cho Tik Tok Shop: 
    • Chạy quảng cáo Mua sắm Trực tiếp (Shopping Ads): Đẩy mạnh các sản phẩm đang có chương trình khuyến mãi hiển thị trực tiếp trên Tik Tok Shop.

Nếu anh/chị cần một đội ngũ chuyên gia xây dựng, triển khai và đo lường toàn bộ chiến lược quảng cáo Digital Marketing đa nền tảng một cách bài bản để tối đa hóa hiệu quả chuyển đổi, anh/chị có thể tham khảo dịch vụ qua: Quảng cáo Tiktok

4. Zalo Ads

Zalo Ads hiệu quả trong việc tiếp cận khách hàng trong nước thông qua một nền tảng quen thuộc, đặc biệt tốt cho các chiến dịch cần tương tác cá nhân hóa.

  • Thúc đẩy khách hàng tiềm năng:
    • Tối ưu trang Zalo OA: Đảm bảo trang OA đầy đủ thông tin, có menu dẫn đến các danh mục sản phẩm và tích hợp chatbot tự động.
    • Chạy quảng cáo Tương tác OA: Khuyến khích người dùng (Follow) hoặc Gửi tin nhắn đến Zalo OA để dễ dàng chăm sóc và chạy remarketing.
  • Tiếp cận nguồn khách hàng chất lượng: 
    • Mục tiêu địa lý: Đặc biệt hiệu quả cho các cửa hàng bán lẻ có vị trí địa lý, quảng cáo đến người dùng ở gần cửa hàng (trong bán kính 5km)
    • Sử dụng tệp khách hàng cũ: Tải lên danh sách số điện thoại khách hàng hiện tại để Zalo tìm kiếm những khách hàng có hành vi tương tự.
  • Tạo nội dung trên Zalo Network:
    • Quảng cáo bài viết Zalo: Tập trung bài viết chuyên sâu về sản phẩm/lời khuyên mua sắm để thu hút người dùng trong giai đoạn tìm hiểu.
    • Sử dụng banner trên Zalo Newsfeed: Tối ưu hình ảnh và CTA trên quảng cáo hiển thị ngay tại trang nhật ký của người dùng dễ thấy và dễ nhớ hơn.

5. LinkedIn Ads

LinkedIn Ads thường không phải kênh bán lẻ trực tiếp (B2C) nhưng rất hữu ích cho các doanh nghiệp bán lẻ lớn hoặc bán lẻ B2B (thiết bị văn phòng, đồng phục, VLXD cao cấp) để tiếp cận các nhà quản lý, đối tác và người ra quyết định mua hàng số lượng lớn.

  • Tiếp cận người mua hàng: 
    • Nhắm mục tiêu theo chức danh/ngành nghề: Quảng cáo đến các Trưởng phòng, Giám đốc điều hành, Chủ doanh nghiệp cần mua sắm số lượng lớn cho công ty.
    • Sử dụng định dạng quảng cáo tin nhắn:  Gửi trực tiếp các thông điệp cá nhân hóa, chẳng hạn như đề xuất hợp tác hoặc báo giá, vào hộp thư (Inbox) của những người ra quyết định mục tiêu.
  • Xây dựng uy tín và quan hệ đối tác:
    • Tập trung nội dung vào giá trị công việc: Quảng cáo các bài viết về hiệu quả đầu tư, tiết kiệm chi phí hoặc giải pháp bền vững liên quan đến sản phẩm bán lẻ của anh/chị.
    • Quảng cáo theo dõi (Follow Ads): Tăng lượng người theo dõi trang công ty để xây dựng nguồn uy tín và độ tin cậy cho các hợp tác bán lẻ trong tương lai.
  • Định vị chuyên gia trong ngành:
    • Tổ chức và quảng cáo Webinars/Sự kiện: Quảng cáo các buổi hội thảo trực tuyến về xu hướng bán lẻ, quản lý chuỗi cung ứng,… để thu hút người trong ngành tham gia có cơ hội trở thành đối tác của thương hiệu anh/chị.
    • Quảng cáo định dạng Carousel (Bộ sưu tập): Trình bày các dự án hợp tác B2B thành công hoặc các sản phẩm có tính năng phức tạp một cách chi tiết và chuyên nghiệp.

6. Các nền tảng khác

Với lưu lượng truy cập khổng lồ và tâm lý mua hàng đã được xác định rõ ràng, Shopee Ads và Lazada Ads là kênh chiến lược giúp các nhà bán lẻ tiếp cận trực tiếp những khách hàng đang có nhu cầu mua sắm cao. Chìa khóa để tối đa hóa hiệu quả:

  • Tối ưu quảng cáo tìm kiếm:
    • Sử dụng từ khóa chính xác: Cho các từ khoá có khả năng chuyển đổi cao, chính xác đến người mua đang có nhu cầu.
    • Sử dụng từ khoá dài: Mở rộng phạm vi tiếp cận khách hàng.
  • Khai thác quảng cáo gợi ý: Hiển thị sản phẩm liên tiếp trên các vị trí chiến lược như sản phẩm tương tự hoặc có thể anh/chị thích khi người dung đang xem các sản phẩm liên quan.
  • Đẩy mạnh hiệu quả trong các sự kiện lớn: 
    • Đẩy mạnh ngân sách trong các ngày sale nổi bật như 9.9, 11.11,12.12
    • Chạy quảng cáo trực tiếp đến Landing page của voucher hoặc chương trình khuyến mãi đặc biệt, tận dụng lượt truy cập cao trong các đợt này để tối đa hoá chuyển đổi. 

X. Giai đoạn chăm sóc khách hàng để chuyển đổi (Lead Nurturing)

kế hoạch digital marketing ngành bán lẻ

Anh/chị cần làm gì để giữ khách hàng tiếp tục quay lại?

Đây là giai đoạn chuyển hoá người mua hàng thành khách hàng trung thành và duy trì nguồn doanh thu cố định.

  • Xây dựng chiến dịch email/tin nhắn tự động dựa trên hành vi:
    • Đây là kênh chủ lực để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng với nội dung chuyên sâu và cá nhân hoá.
    • Tạo chuỗi nội dung theo kịch bản: Thiết lập các luồng email tự động kích hoạt khi khách hàng thực hiện hành động cụ thể như Bỏ giỏ hàng, Đăng ký nhận tin. Chuỗi email nên chuyển tiếp từ nội dung giáo dục sang nội dung giải pháp và đề xuất mua hàng.
    • Phân khúc danh sách khách hàng tiềm năng: Chia Lead thành các nhóm nhỏ dựa trên dữ liệu thu thập được.
  • Giảm thiểu rào cản thanh toán và rủi ro
    • Tối ưu hoá quy trình thanh toán: Tự động điền thông tin và lưu trữ thông tin giao hàng/thanh toán (với sự đồng ý) cho lần mua tiếp theo, áp dụng với khách hàng đã đăng nhập trước đó.
    • Độ tin cậy: Trong các tin nhắn nhắc nhở, nhấn mạnh vào các chính sách hỗ trợ khách hàng không rủi ro tạo cảm giác an toàn tuyệt đối.

XI. Giai đoạn chăm sóc sau bán hàng

Giao dịch kết thúc không có nghĩa là mối quan hệ đã chấm dứt. Giai đoạn chăm sóc sau bán hàng là cơ hội vàng để xây dựng lòng tin, sự gắn bó cảm xúc và kéo dài mối quan hệ khách hàng. Anh/chị cần duy trì mối quan hệ và không ngừng lắng nghe ý kiến của họ thông qua các hoạt động chính sau:

  • Duy trì mối quan hệ:
    • Email chào mừng và cảm ơn: Gửi lời cảm ơn chân thành qua tin nhắn/thư sau khi khách hàng nhận sản phẩm, thường kèm theo thông tin chính sách đổi trả.
    • Thông tin dựa trên sự kiện cá nhân: Gửi tin nhắn hoặc email chúc mừng sinh nhật.
  • Thu thập phản hồi và đánh giá
    • Thực hiện cuộc khảo sát (qua email, tin nhắn) đánh giá mức độ hài lòng hoặc điểm nỗ lực của khách hàng.
    • Lắng nghe và ghi nhận ý kiến khách hàng để cải thiện chất lượng sản phẩm và dịch vụ.

XII. Đo lường và tối ưu

Trong môi trường bán lẻ nhiều sự cạnh tranh, quản lý cảm tính là không đủ. Để đảm bảo mọi nỗ lực marketing và chăm sóc khách hàng đều mang lại hiệu quả cao nhất, việc thiết lập một hệ thống đo lường khoa học, liên kết chặt chẽ với mục tiêu kinh doanh và sử dụng dữ liệu để dẫn đường cho mọi chiến lược tối ưu hóa.

  • Đo lường các chỉ số KPI
    • Cần đảm bảo KPI được chọn phải liên kết trực tiếp với mục tiêu kinh doanh
    • Phân biệt rõ chỉ số hiệu suất và chỉ số kết quả
  • Tối ưu hoá dữ liệu 
    • Tối ưu hóa các chiến lược cá nhân hóa bằng cách sử dụng dữ liệu hành vi để phân khúc khách hàng chính xác hơn. Ví dụ: Khách hàng CLV cao nên nhận được dịch vụ hỗ trợ khác biệt so với khách hàng mới.
    • Đánh giá lại hiệu quả của các công cụ tự động (Chatbot, FAQ). Tối ưu hóa nên tập trung vào việc tăng cường khả năng tự phục vụ (Self-Service) để giải quyết 80% câu hỏi đơn giản, dành nhân viên CSKH cho 20% vấn đề phức tạp.

Một kế hoạch digital marketing ngành Bán lẻ cần được xây dựng đúng định hướng sẽ giúp doanh nghiệp bán lẻ hiểu rõ hành vi khách hàng, tối ưu khả năng hiện diện và tạo ra tăng trưởng bền vững. Khi các hoạt động trực tuyến được triển khai đồng bộ với trải nghiệm tại cửa hàng, thương hiệu sẽ có lợi thế rõ rệt trong việc thu hút và chuyển đổi người mua. Nếu doanh nghiệp của anh/chị đang tìm kiếm một đối tác am hiểu thị trường để hỗ trợ triển khai toàn bộ hoạt động trực tuyến, Business Up sẵn sàng mang đến giải pháp phù hợp với mục tiêu kinh doanh của anh/chị. 

Hãy kết nối với Business Up ngay hôm nay để được tư vấn miễn phí và bắt đầu xây dựng kế hoạch digital marketing hiệu quả cho doanh nghiệp anh/chị!

Tác giả

  • Business Up Agency

    Business Up với hơn 8 năm kinh nghiệm trong ngành marketing, chúng tôi đủ chuyên sâu để tư vấn và triển khai các chiến dịch marketing online tổng thể, giúp doanh nghiệp tìm kiếm khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ.