Ngành Dệt May là một trong những ngành công nghiệp phát triển nhất cả nước, đặc biệt tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, các doanh nghiệp không thể đứng ngoài xu hướng số hóa. Việc xây dựng kế hoạch Digital Marketing ngành Dệt May toàn diện, cần tập trung vào chất lượng sản phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật và chuỗi cung ứng minh bạch để giúp doanh nghiệp anh/chị không chỉ thu hút khách hàng tiềm năng B2B và B2C mà còn xây dựng niềm tin vững chắc với đối tác và người tiêu dùng.
I. Tổng quan: Thách thức khi làm Marketing cho ngành Dệt May

Thách thức khi làm Marketing cho ngành Dệt May
Ngành dệt may có lợi thế về nguồn nhân lực dồi dào và kinh nghiệm sản xuất cao, nhưng vẫn đối mặt với nhiều thách thức lớn trong hoạt động Digital Marketing.
- Sản phẩm bảo hoà và cạnh tranh về giá
- Bão hoà thị trường: Các sản phẩm dệt may từ vải, phụ liệu đến thành phẩm có mức khác biệt thấp, dẫn đến việc các doanh nghiệp anh/chị dễ bị cuốn vào cuộc chiến giá thấp với các đối thủ trong khu vực hoặc các xưởng.
- Chi phí sản xuất tăng cao: Giá thành đầu vào và chi phí nhân công tăng khiến doanh nghiệp khó cạnh tranh, đặc biệt đối với thị trường lớn như TP. Hồ Chí Minh. Điều này khiến giá thành sản phẩm dệt may không thể thấp như các đối thủ ở thị trường gia công khác. Do đó, doanh nghiệp anh/chị cần thực hiện lên kế hoạch Digital Marketing để chứng minh năng lực của đội ngũ nhân viên, quy trình, chất lượng, uy tín và giá trị khác biệt.
- Vấn đề nhận diện và truyền thông chuyên nghiệp
- Chưa nhận diện tốt thương hiệu: Nhiều doanh nghiệp anh/chị tập trung vào vận hành sản xuất tạo sản phẩm tốt để phù hợp với xu hướng thị trường, tuy nhiên đã bỏ qua việc quan trọng là xây dựng thương số dẫn đến chất lượng sản phẩm tốt nhưng ít ai biết
- Chứng minh tiêu chuẩn kỹ thuật: Ngành Dệt May B2B xoay quanh các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt như:
- OEKO-TEX: Chứng nhận an toàn về hóa chất.
- ISO: Chứng nhận về hệ thống quản lý chất lượng.
- Quy trình kiểm soát chất lượng (QC): Chi tiết về các bước thử nghiệm, kiểm định vật liệu.
Tuy nhiên, cách truyền tải thì chưa phù hợp. Nền tảng online như Website, Fanpage quá cũ và thiếu chuyên nghiệp, khiến khách hàng tiềm năng, đặc biệt là các đối tác lớn, không thể kiểm chứng được sự đầu tư và chất lượng thực tế. Một số chứng chỉ như ISO và OEKO-TEX cực kỳ giá trị, nhưng lại không biết cách biến chúng thành những nội dung hấp dẫn như Video, Case Study để xây dựng lòng tin, dẫn đến việc khó tìm được những hợp đồng lớn, chất lượng.
II. Mục tiêu Digital Marketing
Digital Marketing đóng vai trò xây dựng niềm tin, thể hiện chuyên môn và tối ưu hóa quy trình bán hàng cho ngành Dệt May. Các mục tiêu cần được thiết lập rõ ràng theo từng giai đoạn:
1. Mục tiêu ngắn hạn (3-6 tháng)
- Mục tiêu là tối ưu hóa Website thông qua SEO để đạt mức tăng trưởng đáng kể lưu lượng truy cập tự nhiên (Organic Traffic), nhằm đảm bảo có đủ lượng khách hàng tiềm năng có nhu cầu thực sự truy cập để tạo phễu Lead.
- Cần hoàn thiện và chuẩn hóa tất cả các kênh số (Website, Fanpage, Zalo OA), đảm bảo nhận diện thương hiệu nhất quán. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc về tính chuyên nghiệp và minh bạch để xây dựng niềm tin vững chắc với các đối tác B2B quốc tế.
2. Mục tiêu trung hạn (6-12 tháng)
- Tăng Hiệu suất và Doanh thu Digital: Đạt mục tiêu tối ưu hiệu suất và mức doanh thu kỳ vọng từ các kênh trực tuyến. Duy trì tỷ lệ chuyển đổi (CR) cao từ Lead sang Khách hàng B2B/B2C.
- Phủ sóng Từ khóa: Đưa các từ khóa B2B quan trọng lên các vị trí hàng đầu trên Google Search.
3. Mục tiêu dài hạn (1-2 năm)
- Định vị Thương hiệu: Trở thành một trong những thương hiệu hàng đầu trong phân khúc Dệt May được tìm kiếm và thảo luận nhiều nhất trên Internet tại khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận.
- Tối ưu Chi phí: Giảm thiểu chi phí chuyển đổi khách hàng (CPA) thông qua việc tối ưu hóa dữ liệu khách hàng (CRM/CDP) và kênh quảng cáo.
III. Phân tích nội bộ doanh nghiệp
Việc phân tích nội bộ toàn diện là bước bắt buộc giúp định hướng cho mọi hoạt động Digital Marketing và đảm bảo nguồn lực được đầu tư phù hợp.
1. Điểm mạnh
- Công nghệ sản xuất: Máy móc hiện đại, quy trình khép kín, tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu sai sót.
- Đội ngũ R&D: Chuyên gia kỹ thuật giàu kinh nghiệm, luôn cập nhật và nắm vững các tiêu chuẩn Quốc tế
- Vị thế thị trường: Khách hàng truyền thống trung thành và năng lực tài chính ổn định, có thể đáp ứng linh hoạt các đơn hàng quy mô lớn.
2. Điểm yếu
- Chuỗi cung ứng: Phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, dẫn đến dễ bị biến động giá và rủi ro trễ tiến độ.
- Năng lực Digital: Thiếu hụt nhân sự Digital Marketing có chuyên môn sâu về B2B, khó khăn trong việc vận hành các chiến dịch và đo lường.
- Nhận diện số: Thương hiệu số chưa chuyên nghiệp, tốn kém chi phí cho Marketing truyền thống nhưng không đạt hiệu quả.
3. Điểm khác biệt cốt lõi (USP)
Để tạo sự khác biệt rõ rệt và giải quyết nỗi đau về giá, USP cần tập trung mạnh mẽ vào các yếu tố sau:
- Cam kết nhà máy đạt chuẩn Quốc tế, đảm bảo tối đa Chất lượng và Tiến độ cho mọi đơn hàng gia công, kể cả trong mùa cao điểm.
- Cung cấp dịch vụ Tư vấn Kỹ thuật chuyên sâu, giúp đối tác phát triển các loại vải chức năng độc quyền hoặc tùy chỉnh thiết kế sản phẩm để tối ưu chi phí nguyên liệu và tuân thủ tiêu chuẩn xuất khẩu ngay từ giai đoạn đầu tiên.
IV. Phân tích chân dung khách hàng tiềm năng (Buyer Personal)

Để kế hoạch digital marketing ngành dệt may tối ưu cần phải phân tích rõ chân dung khách hàng
Phân tích khách hàng theo mức độ sẵn sàng mua hàng giúp phân bổ nội dung và ngân sách Digital hiệu quả:
1. Nhóm 1: Khách hàng tiềm ẩn (sẽ có nhu cầu trong tương lai)
Nhóm khách hàng này bao gồm những người mới bắt đầu tìm hiểu về thị trường. Họ đã nhận thấy các vấn đề nhu cầu về chuỗi cung ứng ổn định, tiêu chuẩn nhưng chưa có ý định mua hàng cấp thiết. Mục tiêu Digital Marketing chính là tăng cường nhận diện thương hiệu và cung cấp giá trị thông tin.
- Chân dung: Cấp quản lý/Trưởng phòng đang tìm hiểu tổng quan thị trường hoặc Sinh viên/Giảng viên tìm kiếm tài liệu về nội dung ngành cho bài kiểm tra hoặc bài giảng.
- Mức độ nhận biết: Chưa tìm kiếm được giải pháp
- Chiến lược Nội dung:
- Giải pháp: Nội dung giáo dục, thông tin ngành.
- Ví dụ: Blog về “5 Tiêu chuẩn chọn Nhà cung cấp Dệt May uy tín”, Video giới thiệu xu hướng “Thời trang Bền vững 2024”.
- Kênh tập trung: Blog/Website, Mạng xã hội, LinkedIn, Quảng cáo để tăng tiếp cận và độ phủ.
2. Nhóm 2: Khách hàng tiềm năng (đang có nhu cầu tìm hiểu)
Đây là nhóm khách hàng đang tìm kiếm, đánh giá, so sánh các nhà cung cấp khác nhau. Họ có nhu cầu và cần được cung cấp thông tin để đưa ra quyết định cân nhắc.
- Chân dung: Giám đốc Thu mua/Chủ doanh nghiệp thời trang/đồng phục vừa và lớn đang nghiên cứu và tiến hành RFI (Request for Information) đối với các nhà cung cấp.
- Mức độ nhận thức: Đã xác định nhu cầu và cần đánh giá các phương án/nhà cung cấp tiềm năng.
- Mục tiêu Marketing: Thu thập Lead (Lead Generation) và Khẳng định Năng lực Kỹ thuật
- Chiến lược Nội dung:
- Giải pháp: Nội dung chuyên sâu, chứng minh năng lực, so sánh kỹ thuật sản phẩm, yêu cầu đăng ký để tải về (Lead Magnet).
- Ví dụ: Video: Tham quan dây chuyền sản xuất đạt chuẩn SA8000 và hệ thống kiểm soát chất lượng (QC).
- Kênh: SEO/Google (từ khóa so sánh, đánh giá), Website (Landing Page), Email Marketing (nuôi dưỡng Lead bằng chuỗi nội dung giá trị).
3. Nhóm 3: Khách hàng tiềm lực (có nhu cầu cấp thiết)
Nhóm khách hàng này có nhu cầu mua hàng và đang ở giai đoạn quyết định cuối cùng.
- Chân dung: Quản lý Thu mua hoặc Chủ doanh nghiệp đang trong giai đoạn mở rộng sản xuất, cần nguồn cung ứng mới hoặc thay thế nhà cung cấp hiện tại,
- Mức độ nhận thức: Sẵn sàng đưa ra quyết định mua hàng.
- Mục tiêu Marketing: Tạo Lead chất lượng và tạo chuyển đổi.
Chiến lược nội dung
- Giải pháp: Nội dung cam kết được độ tin cậy và đánh giá được năng lực thực thự doanh nghiệp so với đối thủ.
- Ví dụ: Case Study thành công (ví dụ: Tăng tốc 30% sản lượng cho Đối tác X).
- Kênh: Google Search Ads (từ khóa hành động/báo giá), Landing Page (Form Báo giá), Email/Zalo (Tư vấn trực tiếp).
V. Hành trình mua hàng của khách hàng
Quá trình mua hàng trong ngành Dệt May (từ thương hiệu thời trang đến nhà cung cấp vải/gia công) cần thời gian dài và đòi hỏi sự tin cậy cao.
1. Giai đoạn Nhận biết (Awareness)
Đây là lúc khách hàng (thương hiệu thời trang, nhà thiết kế) nhận ra nhu cầu sản xuất/cung ứng mới nhưng chưa xác định được đối tác.
Nhu cầu của Khách hàng: Phát sinh nhu cầu sản xuất bộ sưu tập mới, cần tìm nguồn vật liệu/phụ kiện mới, hoặc muốn thay đổi đối tác gia công do vấn đề chất lượng/thời gian.
Chiến lược của Doanh nghiệp:
Tạo nội dung chuyên môn và xu hướng: Báo cáo xu hướng vải, Ebook về quy trình sản xuất bền vững, hoặc các bài phân tích về công nghệ dệt mới nhất.
Tăng cường sự xuất hiện điểm tìm kiếm: Tối ưu hóa SEO cho các từ khóa chuyên ngành (ví dụ: “công ty gia công vải [loại vải]”, “nhà cung cấp [nguyên liệu] uy tín”).
2. Giai đoạn Tìm hiểu (Consideration)
Khách hàng đã xác định loại hình dịch vụ mình cần và bắt đầu đánh giá chuyên môn, năng lực và độ uy tín của các nhà cung cấp.
Nhu cầu của Khách hàng: Yêu cầu báo giá mẫu, xem hồ sơ năng lực chi tiết, đánh giá các chứng chỉ chất lượng (ví dụ: ISO, Oeko-Tex), và so sánh năng lực sản xuất.
Chiến lược của Doanh nghiệp:
Cung cấp bằng chứng năng lực và tiêu chuẩn: Đăng tải Case Study chi tiết về các dự án thành công, video tham quan nhà máy, và làm nổi bật các chứng chỉ chất lượng/chứng nhận Quốc tế trên website.
Nuôi dưỡng mối quan hệ (Nurturing): Sử dụng Email cá nhân hóa để giới thiệu mẫu vải mới nhất, mời tham gia Webinar chuyên đề, hoặc đề xuất một buổi tư vấn miễn phí về tối ưu hóa chi phí sản xuất.
3. Giai đoạn Ra quyết định (Decision)
Khách hàng đã chọn được vài đối tác tiềm năng và đang tìm kiếm sự đảm bảo về giá trị, điều khoản hợp đồng và dịch vụ hậu mãi.
Nhu cầu của khách hàng: Đàm phán giá cả, yêu cầu điều khoản thanh toán linh hoạt, cam kết về thời gian giao hàng (Lead Time) và chính sách xử lý lỗi/hàng tồn.
Chiến lược của doanh nghiệp:
Cá nhân hóa đề xuất giá trị: Tạo báo giá tùy chỉnh dựa trên quy mô và yêu cầu cụ thể của khách hàng, nhấn mạnh vào lợi thế cạnh tranh (ví dụ: công nghệ dệt độc quyền, tốc độ sản xuất).
Tăng cường độ tin cậy: Đảm bảo đại diện kinh doanh sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc chi tiết, cung cấp cam kết chất lượng bằng văn bản, và đề xuất các điều khoản hợp tác dài hạn hấp dẫn.
VI. Phân tích đối thủ cạnh tranh
Việc phân tích đối thủ giúp doanh nghiệp xác định khoảng trống thị trường và chiến lược Digital Marketing phù hợp:
1. Đối thủ cùng phân khúc
- Đặc điểm: Cung cấp các sản phẩm kỹ thuật cao và vận hành quy trình sản xuất phức tạp, luôn tuân thủ nghiêm ngặt các Tiêu chuẩn Quốc tế
- Chiến lược Digital:
- Đầu tư mạnh vào SEO để thống trị kết quả tìm kiếm cho các từ khóa kỹ thuật
- Tối ưu hóa Tỷ lệ Chuyển đổi (CRO) và Form: Liên tục A/B testing các nút kêu gọi hành động (CTA) và Form đăng ký để tối đa hóa việc thu thập Lead.
- Tích hợp CRM và Marketing Automation: Sử dụng hệ thống CRM để quản lý dữ liệu Lead và tự động hóa chuỗi Email Nurturing theo hành vi của khách hàng.
2. Đối thủ dưới phân khúc
- Đặc điểm: Các xưởng nhỏ, cạnh tranh bằng giá rẻ, tập trung đơn hàng số lượng nhỏ
- Chiến lược Digital:
- Chạy Facebook/Tiktok Ads giá rẻ, Livestream bán hàng trực tiếp
- Đẩy mạnh Google Maps và Zalo Ads khu vực để thu hút khách hàng có nhu cầu nhỏ lẻ, gần xưởng.
- Tương tác Zalo/Chatbot 24/7: Thiết lập hệ thống Chatbot hoặc nhân viên trực Zalo/Messenger để đảm bảo tốc độ phản hồi tức thì, bắt kịp nhu cầu mua hàng nhanh.
- Đánh giá và Chứng thực Khách hàng: Tập trung vào việc thu thập Review/Rating 5 sao trên các nền tảng công khai (Google Business Profile, Fanpage) để xây dựng niềm tin cơ bản.
3. Đối thủ trên phân khúc
- Đặc điểm: Các công ty Dệt May lớn, có thương hiệu trên quốc gia và quốc tế.
- Chiến lược Digital
- Phủ sóng từ khóa thương hiệu, đầu tư vào truyền thông về Trách nhiệm xã hội (CSR) và tính bền vững.
- Chi mạnh ngân sách cho các chiến dịch Brand Awareness quy mô lớn, thường là trên các nền tảng có lượng truy cập cao.
- Ứng dụng Công cụ Trực quan hóa 3D/AR: Cung cấp trải nghiệm xem trước sản phẩm (như mô phỏng chất liệu vải, màu sắc, sợi) thông qua công nghệ 3D/AR trên website, giảm nhu cầu gửi mẫu vật lý ban đầu.
VII. Xây dựng thương hiệu số (Digital Branding)

Xây dựng thương hiệu số trong quá trình lập kế hoạch digital cần lưu ý những gì?
Thương hiệu số không chỉ là logo mà là sự nhất quán trong thông điệp, hình ảnh và trải nghiệm khách hàng xuyên suốt các điểm chạm (Touchpoints) trực tuyến, đặc biệt là với đối tác B2B. Mục tiêu là xây dựng nhận diện thương hiệu đáng tin cậy, chuyên môn kỹ thuật cao và minh bạch về chuỗi cung ứng.
- Chuẩn hóa Nhận diện và Giọng văn B2B
- Bộ nhận diện đồng nhất: Sử dụng màu sắc thể hiện sự tin cậy (Xanh Dương, Xanh Lá cho yếu tố bền vững) và kiểu chữ chuyên nghiệp trên tất cả các kênh (Website, LinkedIn, Zalo OA).
- Ngôn ngữ Thương hiệu (Tone of Voice): Định hình giọng văn trang trọng, học thuật và đáng tin cậy(Authoritative & Trustworthy) khi truyền đạt thông tin kỹ thuật và giao tiếp với đối tác.
- Tài sản Digital cơ bản: Chuyển thể Hồ sơ năng lực (Corporate Profile) và Catalogue sản phẩm thành phiên bản Digital, có tính thẩm mỹ cao, dễ dàng tải về và chia sẻ qua Email/Zalo.
- Minh bạch trong Năng lực & Quy trình
- Tăng tính minh bạch chuỗi cung ứng: Sản xuất video/bài viết về quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt để tạo sự minh bạch.
- Chứng chỉ và Tiêu chuẩn: Thể hiện rõ ràng các chứng chỉ quan trọng ở vị trí nổi bật trên Website và trong Hồ sơ năng lực Digital.
- Case Study và Chứng thực: Trưng bày các dự án thành công, đặc biệt là các dự án liên quan đến chức năng hoặc Vật liệu Bền vững, kèm theo phản hồi (Testimonials) của doanh nghiệp đối tác lớn.
Thông tin chi tiết về việc triển khai Digital Branding và quản lý nội dung chuyên môn cho lĩnh vực cơ khí, mời anh/chị tham khảo tại: Dịch vụ Quản trị Nội dung Thương hiệu.
VIII. Tối ưu các nền tảng Online
Các nền tảng số phải được tối ưu để hoạt động như một hệ sinh thái hỗ trợ chuyển đổi B2B Marketing:
- Website: Phải là “Trung tâm tri thức” (Knowledge Hub). Tối ưu tốc độ tải trang, giao diện di động. Nội dung tập trung vào Blog kỹ thuật, Case Study và các chứng nhận chất lượng. Form Yêu cầu Báo giá phải được đặt ở vị trí nổi bật, thu hút.
- Zalo OA: Kênh chăm sóc khách hàng nóng (Hot Leads) và Retargeting. Cần thiết lập Chatbot để tự động phân loại yêu cầu và chuyển tiếp đến Sales trong thời gian nhanh nhất.
- YouTube/TikTok: Sản xuất video ngắn, chất lượng cao về nhà máy, Quy trình kiểm tra chất lượng và Ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất để tạo niềm tin và thể hiện sự chuyên nghiệp.
- Facebook/LinkedIn: Dùng để xây dựng cộng đồng, chia sẻ các bài viết chuyên môn và chạy quảng cáo thu thập Lead (Form Lead Generation) với Lead Magnet giá trị.
IX. Quảng cáo tìm kiếm khách hàng
Chiến lược Paid Media phải phân bổ ngân sách theo Ý định Mua hàng (Intent) để tối đa hóa hiệu quả chuyển đổi trên từng kênh.
1. Google Ads
- Quảng cáo tìm kiếm
- Mục tiêu: Chiếm lĩnh các vị trí hàng đầu cho các từ khóa có ý định nhập học cao để bắt kịp nhu cầu cấp thiết và thúc đẩy hành động cuối cùng (Điền Form, Gọi điện).
Nhóm từ khóa: Từ khóa tên nhà trường: Tên Nhà trường, tên Chương trình (ví dụ: “[Tên trường] học phí”, “[Tên chương trình] tuyển sinh”) và từ khóa chuyển đổi: “Đăng ký tư vấn [khóa học]”, “Nộp hồ sơ [cấp học]”, “Mẫu đơn nhập học”.
- Chiến dịch hiển thị:
- Phủ sóng nhận thức thương hiệu và cung cấp nội dung giá trị cho ứng viên đang ở giai đoạn cân nhắc.
Đạt tỷ lệ hiển thị (Impressions) và tỷ lệ tương tác (Engagement Rate) cao, tập trung vào việc thu thập Leads sơ cấp (ví dụ: Tải Ebook, Đăng ký Webinar).
- Remarketing:
- Tái tiếp cận phụ huynh/học sinh đã tương tác với Nhà trường nhưng chưa hoàn tất hành động chuyển đổi, bằng cách cung cấp thông tin cá nhân hóa.
- Phân khúc đối tượng High Intent tái tiếp cận bằng CTA đăng ký tư vấn và Mid Intent tái tiếp cận bằng Case Study.
Nếu anh/chị đang tìm kiếm giải pháp mang lại quảng cáo Google hiệu quả, hãy tham khảo dịch vụ: Dịch vụ quảng cáo Google
2. Facebook Ads
- Mục tiêu:
- Thu thập thông tin chất lượng
- Tăng số lượng truy cập từ nhóm khách hàng đang tìm hiểu quay trở lại các trang quyết định (như trang báo giá, hồ sơ năng lực, hoặc trang dịch vụ chi tiết).
- Chiến lược:
- Cập nhật thông tin bảng vật liệu xu hướng mới nhất hoặc Catalogue mẫu vải độc quyền để đổi lấy thông tin liên hệ từ khách hàng.
- Triển khai quảng cáo báo đuôi những người đã truy cập Website cung cấp thông tin báo giá thúc đẩy họ hành động.
- Nhóm quảng cáo:
- Thu thập Lead Lạnh: Nhóm mục tiêu chính xác theo chức danh (VD: Trưởng phòng Mua hàng, Giám đốc Sản xuất, Chủ thương hiệu thời trang), ngành nghề liên quan, và sở thích kinh doanh để thu hút khách hàng tiềm năng mới.
- Tái Tiếp Cận (Warm Leads): Tạo nhóm quảng cáo riêng để bám đuôi những người đã tương tác với doanh nghiệp: Đã điền Form, đã truy cập các trang quan trọng trên website, đã xem video hoặc tương tác với Fanpage.
Anh/chị muốn tối ưu chiến dịch để tạo ra nguồn khách hàng tiềm năng chất lượng, hãy tham khảo dịch vụ của Business Up tại: Dịch vụ quảng cáo Facebook.
3. TikTok Ads
- Chiến lược:
- Sản xuất các video ngắn, nhanh và vừa có tính giải trí vừa cập nhật thông tin (ví dụ: quy trình sản xuất, công nghệ dệt mới, các mẹo về vải, hoặc xu hướng thời trang).
- Khuyến khích sự tương tác và chia sẻ bằng cách tổ chức các thử thách (Hashtag Challenge)
- Mục tiêu:
- Đưa thương hiệu dệt may của doanh nghiệp tiếp cận người dùng mới, đặc biệt là các chủ thương hiệu, nhà thiết kế, hoặc quản lý chuỗi cung ứng trẻ tuổi.
- Tạo ra lưu lượng truy cập lớn và có định hướng về website (trang Hồ sơ năng lực, trang sản phẩm/dịch vụ cốt lõi)
- Nhóm quảng cáo:
- Chạy các chiến dịch tiếp cận lớn, nhắm mục tiêu dựa trên các sở thích (ví dụ: thời trang bền vững, sản xuất, B2B) và hành vi xem video liên quan đến kinh doanh/sản xuất để xây dựng nhóm đối tượng tiềm năng từ đầu.
- Tận dụng dữ liệu khách hàng hiện có (từ website hoặc danh sách Leads) để tạo ra các nhóm đối tượng tương tự (Lookalike) trên TikTok, giúp tìm kiếm những người dùng mới có khả năng chuyển đổi cao nhất.
Nếu anh/chị đang gặp vấn đề làm sao để nội dung trên TikTok vừa viral vừa chuyển đổi, mà chi phí lại phải hợp lý, tìm hiểu ngay giải pháp quảng cáo Tiktok.
4. Zalo Ads
- Chiến lược: Tận dụng Zalo OA để tập trung tối đa vào Conversion (Chuyển đổi), Lead Nurturing, và Upsell/Cross-sell trong thị trường nội địa. Sử dụng Zalo để cá nhân hóa thông điệp và rút ngắn quy trình Sales.
- Mục tiêu: Tối ưu hóa CPL (Cost Per Lead) cho tệp khách hàng sẵn sàng mua và khách hàng đang nghiên cứu, tăng tần suất mua hàng lặp lại (Repeat Purchase) và tối đa hóa giá trị đơn hàng trung bình.
- Nhóm quảng cáo: Tái tiếp thị và mở rộng khách hàng dựa trên hành vi tương tác và dữ liệu khách cũ, nhằm tối ưu chuyển đổi, thu hút Lead chất lượng và tăng giá trị khách hàng hiện tại.
5. LinkedIn Ads
- Chiến lược: Xây dựng uy tín chuyên gia trong ngành. Thu hút khách hàng doanh nghiệp chất lượng cao, đặc biệt từ các công ty nước ngoài hoặc thương hiệu lớn đang tìm đối tác đáng tin cậy tại Việt Nam.
- Mục tiêu: Tăng số lượng khách hàng tiềm năng từ người ra quyết định và giám đốc mua hàng. Chứng minh năng lực sản xuất, nghiên cứu và phát triển, cũng như tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế.
- Nội dung quảng cáo: Quảng cáo hình ảnh, video hoặc carousel dẫn đến biểu mẫu để đổi lấy tài liệu chuyên môn cao cấp như hướng dẫn tối ưu hóa chuỗi cung ứng hoặc nghiên cứu trường hợp đạt chuẩn quốc tế.
6. Các nền tảng khác
- Hội nhóm và diễn đàn chuyên môn: Chia sẻ bài viết, hướng dẫn kỹ thuật hoặc phân tích xu hướng trên các diễn đàn ngành dệt may để xây dựng uy tín và kết nối với cộng đồng chuyên môn.
- Báo chí và cổng thông tin chuyên ngành: Đăng bài PR hoặc đặt banner trên các website và tạp chí chuyên ngành dệt may, thời trang bền vững, giúp doanh nghiệp tiếp cận trực tiếp các nhà quản lý, giám đốc mua hàng và chuyên gia ngành.
X. Giai đoạn chăm sóc khách hàng để chuyển đổi (Lead Nurturing)

Giai đoạn này cần sự kết hợp giữa Sales và Digital để tạo được chuyển đổi đơn hàng
Giai đoạn này là cầu nối quan trọng giữa Digital và Sales, quyết định tỷ lệ chốt đơn:
- Tốc độ Phản hồi: Đội ngũ Sales cần phản hồi mọi Lead từ Digital (Form, Zalo OA, Inbox) trong thời gian nhanh nhất để đảm bảo khách hàng không tìm đến đối thủ khác.
- Sales cần cá nhân hóa thông tin gửi cho Lead dựa trên mức độ quan tâm: những khách hàng quan tâm cao nhận báo giá và mẫu sản phẩm, trong khi những khách hàng tìm hiểu nhận hồ sơ năng lực và video giới thiệu. Tư vấn nên tập trung chứng minh năng lực kỹ thuật và cam kết tiến độ, thay vì chỉ nói về giá, để tăng tỷ lệ chuyển đổi.
- Tối ưu tương tác và chuyển đổi khách hàng tiềm năng: Cá nhân hóa thông tin và tư vấn theo nhu cầu từng khách hàng, cung cấp báo giá, mẫu, hồ sơ năng lực, case study và chứng nhận uy tín. Kết hợp ưu đãi đặc biệt và retargeting qua email, chat, Zalo/Facebook để duy trì tương tác và thúc đẩy hành động, đồng thời theo dõi tiến độ trong CRM để tối ưu tỷ lệ chuyển đổi.
XI. Giai đoạn chăm sóc sau bán hàng
Mục tiêu là biến khách hàng một lần thành đối tác lâu dài:
- Đo lường sự hài lòng: Gửi Form khảo sát chất lượng dịch vụ/sản phẩm qua Email/Zalo sau khi hoàn thành đơn hàng.
- Tiếp thị chéo và nâng cấp sản phẩm: Sử dụng dữ liệu mua hàng để phân loại và gửi email/thông báo Zalo về các sản phẩm/dịch vụ liên quan (ví dụ: Giới thiệu vải chức năng mới, phụ liệu đi kèm).
- Chương trình Đối tác thân thiết: Thiết lập các chính sách chiết khấu đặc biệt cho đơn hàng lặp lại, khuyến khích khách hàng B2B giới thiệu thêm đối tác mới.
XII. Đo lường và tối ưu
Việc đo lường cần được thực hiện liên tục thông qua các công cụ như Google Analytics 4 (GA4), CRM và báo cáo từ các nền tảng quảng cáo:
- Chỉ số Organic traffic & Impression
- Mục tiêu đo lường: Đo lường mức độ nhận diện thương hiệu số
- Hành động tối ưu: tăng cường content SEO cho các từ khoá ngách
- Chỉ số CPL (Cost Per Lead)
- Mục tiêu đo lường: Chi phí để thu thập 1 Lead chất lượng.
- Hành động tối ưu: Tắt hoặc giảm ngân sách cho các chiến dịch Ads có CPL cao hơn mức cho phép.
- CR (Conversion Rate)
- Mục tiêu đo lường: Tỷ lệ Lead chuyển đổi thành đơn hàng thực tế.
- Hành động tối ưu: Tối ưu hóa Landing Page, cải thiện tốc độ phản hồi của đội Sales.
- ROAS/ROI
- Mục tiêu đo lường: Hiệu suất sinh lời từ chi phí Marketing.
- Hành động tối ưu: Phân bổ lại ngân sách cho các kênh và nội dung có ROAS cao nhất (thường là Google Search và Zalo Retargeting).
Khi triển khai kế hoạch digital marketing ngành dệt may một cách nhất quán sẽ tăng khả năng tiếp cận khách hàng, nâng cao uy tín thương hiệu và tận dụng tối đa các cơ hội hợp tác chất lượng. Sự kết hợp giữa nội dung chuyên môn, năng lực sản xuất và các kênh truyền thông số giúp doanh nghiệp phát triển bền vững và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Để doanh nghiệp phát triển mạnh mẽ trên môi trường số, Business Up sẽ là người bạn đồng hành, hỗ trợ xây dựng chiến lược và triển khai nội dung thương hiệu chuyên nghiệp, tạo nên bước tiến đột phá trên thị trường.
Hãy kết nối với Business Up ngay hôm nay để được tư vấn chiến lược số phù hợp và thúc đẩy bước tiến mới cho doanh nghiệp!
- Hotline: 028 6650 5496
- Email: contact@businessup.vn
- Fanpage: Business Up – Digital Marketing
- Website: https://businessup.vn/





